Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | ET-Isac 25SC 🧪 Cyazofamid 5% +Pyraclostrobin 20%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 5% +Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 142 | Zucanew 100SC 🧪 Cyazofamid (min 93.5%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Cyazofamid (min 93.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 143 | Super Mastercop 21SC 🧪 Copper sulfate pentahydrate (min 98%)🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Copper sulfate pentahydrate (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 144 | Cophatevbindia 20WP 🧪 Copper sulfate (min 98%)🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper sulfate (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 145 | Kacop 50WP 🧪 Copper oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 146 | Mocopindiatv 50WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 147 | Cocide super 880WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 148 | Champigold 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty CP ADN Châu ÁThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ADN Châu Á |
| 149 | Copperindiavb 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 150 | Babo 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 151 | Vadavir 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty TNHH TM - DV VADThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 152 | Moroxy 20WP 🧪 Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride 16%🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride 16% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 153 | New Salic 700WP 🧪 Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 154 | ET-Pymelid 40SC 🧪 Boscalid 20% + Pyrimethanil 20%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Pyrimethanil 20% | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 155 | Boyka 50WG 🧪 Boscalid 22.5% + Pyrimethanil 27.5%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid 22.5% + Pyrimethanil 27.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 156 | Becket 45SC 🧪 Boscalid 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ bệnh | Boscalid 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vestaron |
| 157 | Wasaki 500WG 🧪 Boscalid (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM và SX ASVNThuốc trừ bệnh | Boscalid (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX ASVN |
| 158 | Hataka WP 🧪 Bacillus amyloliquefaciensH201🏢 Công ty TNHH B. HelmerThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciensH201 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B. Helmer |
| 159 | Begold 50SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Zinc thiazole 30%🏢 Zhejiang Xinnong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Zinc thiazole 30% | Thuốc trừ bệnh | Zhejiang Xinnong Chemical Co., Ltd |
| 160 | Tamiz 280SE 🧪 Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |