Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Zomo 400SC 🧪 Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 42 | Zoletigi 80WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 43 | Zodiac 80WP 🧪 Zineb🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Đang sử dụng | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 44 | Zobin 90WP 🧪 Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 45 | Znel 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Eastchem Co., Ltd. |
| 46 | Zizu gold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADC |
| 47 | Zithane Z 80WP 🧪 Zineb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Đang sử dụng | Công ty CP BVTV I TW |
| 48 | Zisento 77WP 🧪 Copper hydreoxide 77% w/w🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Copper hydreoxide 77% w/w | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 49 | Zircon 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 50 | Zipram 80WP 🧪 Thiram 30% + Ziram 50%🏢 Công ty CP Fujisan Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Thiram 30% + Ziram 50% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Fujisan Nhật Bản |
| 51 | Zipra 80WP 🧪 Thiram 30% + Ziram 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Thiram 30% + Ziram 50% | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 52 | Zinzin 26SC 🧪 Atrazine 20% + Mesotrione 6%🏢 Công ty CP CCD Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 20% + Mesotrione 6% | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP CCD Việt Nam |
| 53 | Zintracol 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Phú Nông |
| 54 | Zingard 80WG 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 55 | Zinforce 80WP 🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Đang sử dụng | Forward International Ltd |
| 56 | Zinebusa 800WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát |
| 57 | Zineb Bul 80WP 🧪 Zineb🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Agria S.A, Bulgaria |
| 58 | Zincopper 50WP 🧪 Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 59 | Zinacol 80WP 🧪 Zineb🏢 Imaspro Resources Sdn BhdThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 60 | Zin 80WP 🧪 Zineb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |