Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Combrase 24EC 🧪 Lactofen (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Lactofen (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 42 | Canstar 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 43 | Calnil 404EC 🧪 Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 44 | Bigson-fit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 45 | Bigrorpran 600WP 🧪 Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 46 | Bellus 0.005AB 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 47 | Bêlêr 620OD 🧪 Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb 600g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb 600g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 48 | Aterkil 45SC 🧪 Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 49 | Ascophy 220WP 🧪 Buprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Buprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 50 | Amender 200SP 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 51 | Actinovate 1SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 52 | Actino-Iron 1.3SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 53 | Abvertin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 54 | Ablane 425EC 🧪 Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |