Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xophicannong 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2 | Workplay 100SL 🧪 Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3 | Wonderful 600WP 🧪 Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4 | WelkinGold 800WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5 | WelkinGold 750WG 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6 | WelkinGold 40SC 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 7 | WelkinGold 40OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 8 | Voi đỏ 750WP 🧪 Flazasulfuron (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Flazasulfuron (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 9 | Vatino super 780WG 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 10 | Vatino super 525SE 🧪 Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 11 | Vatino super 500WP 🧪 Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 12 | Usastano 500WP 🧪 Oxytetracyline🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 13 | Usagvil 700WP 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 14 | Usagvil 250SC 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 15 | Usagtox 750WP 🧪 Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 16 | Usagtox 360SC 🧪 Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 17 | TRIOC annong 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 18 | TRIOC annong 12WG 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 19 | Trextot 700WP 🧪 Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 20 | Trextot 350SC 🧪 Azocyclotin 150g/l + Spiromesifen (min 97%) 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 150g/l + Spiromesifen (min 97%) 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |