Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Shepatin 90EC 🧪 Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 22 | Sharon 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 23 | Shaling Shuang 950WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 24 | Shaling Shuang 180SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 25 | Sedox 200EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 26 | Sectox 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 27 | Sectox 200EC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 28 | Sectox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 29 | Sansai 200 WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 30 | Sadamir 200WP 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 31 | Saco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 32 | RonGold 250EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 33 | Pytrozin 450WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 34 | Proben super 500EC 🧪 Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 35 | Pertox 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 36 | Pertox 250WP 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 37 | Pertox 100EW 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 38 | Nomicet 500WP 🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 39 | Nomicet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 40 | Newoshineu 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |