Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2 | Usatabon 17.5WP 🧪 Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 3 | Tileuro super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4 | Tilbluesuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5 | Techtimex 50WG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6 | Techtimex 30EC 🧪 Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 7 | Supitoc 250EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 8 | Supertox 100EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 9 | Superrin 100EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 10 | Supermil 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 11 | Supermil 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 12 | Supecet 250SC 🧪 Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 13 | Startac 250WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 14 | Starfit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 15 | Sirafb 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 16 | Sieufatoc 36EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 17 | Pylet 100WP 🧪 Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 18 | Nonee-cali 10WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 19 | Nonee-cali 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 20 | Newlitoc 36EC 🧪 Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |