
Trùm Kháng Thuốc Trừ Sâu Trên Rau, Sâu Tơ Là Nỗi Kinh Hoàng Cho Nông Dân Trồng Rau Khắp Mọi Miền, Nhất Là Đà Lạt
1. Sâu tơ – dịch hại “khó trị” trên rau họ cải
Sâu tơ (Plutella xylostella) gây hại chủ yếu trên bắp cải, cải bắp, cải xanh, súp lơ, cải thảo… Lá bị đục thủng, giảm diện tích quang hợp, làm cây còi, đầu bắp nhỏ, chất lượng kém, khó tiêu thụ. Đây cũng là loài sâu rất dễ kháng thuốc, nên việc chọn đúng hoạt chất hiệu quả + luân phiên hợp lý là cực kỳ quan trọng.
2. Nhóm hoạt chất đơn chất có hiệu quả vượt trội trên sâu tơ
2.1. Bacillus thuringiensis subsp. kurstaki (Btk)
- Đây là thuốc sinh học chuyên trị sâu bộ cánh vẩy (Lepidoptera), trong đó có sâu tơ.
- Nghiên cứu trên bắp cải cho thấy các chế phẩm B. thuringiensis var. kurstaki giảm 85,7–94,6% mức độ hại sâu tơ so với đối chứng, khi phun đúng liều và lặp lại 2–3 lần.
Trong Danh mục mới, nhiều chế phẩm Btk đã được đăng ký trừ sâu tơ trên bắp cải/cải bắp và rau cải, ví dụ:
- Map-Biti WP, Xentari 35WG, Crymax 35WP, Bio-T Plus 16SL, Dipel 6.4WG/WP, Delfin WG, Newdelpel WP/WG, Halt 5%WP, Jiabat 15WP/15WG, Kuang Hwa Bao WP, MVP 10FS, Shian 32WP, Thuricide HP WP/OF 36 BIU, Vbtusa WP, Vi-BT 32000 WP, V.K 16WP… đều ghi rõ đối tượng “sâu tơ/bắp cải, rau cải” trên nhãn.
Ưu điểm: an toàn thiên địch, thời gian cách ly ngắn, rất phù hợp giai đoạn đầu vụ hoặc gần thu hoạch, và nên là “trụ cột” trong IPM.
2.2. Spinosad – hoạt chất sinh học nhưng hiệu lực rất mạnh
Spinosad (nhóm spinosyn) là hoạt chất bán sinh học, có nguồn gốc từ vi khuẩn Saccharopolyspora spinosa.
- Nghiên cứu về độc tính cho thấy spinosad có LD₉₀ khoảng 0,74 g/L (72 giờ) và 0,59 g/L (96 giờ) đối với sâu tơ, chứng tỏ khả năng diệt sâu rất cao ở nồng độ thấp.
- Thử nghiệm so sánh trên bắp cải:
- Spinosad 45SC đạt ~73,1% giảm mật số sâu tơ,
- trong khi chlorantraniliprole 18,5SC đạt khoảng 78,4%, đều vượt trội so với các thuốc sinh học khác và đối chứng.
- Một nghiên cứu khác cho thấy Spinosad 2,5SC cho năng suất bắp cải 298 tạ/ha và tỉ lệ lợi nhuận/chi phí 1:5,76, với mật số sâu tơ chỉ khoảng 1,045 con/5 cây, cao hơn rõ so với đối chứng (186 tạ/ha; B:C 1:4,05).
Trong Danh mục mới, spinosad xuất hiện trong nhiều sản phẩm trừ sâu tơ/cải bắp:
- Bioarrow 100SC, BP.Green 25SC, Daiwansin 25SC, Efphê 25EC/250WP, Pistol 2.5SC, Qiluspin 10SC, RBC-Spino 100SC, Rainbow Spicess 28SC, Success 25SC, Sucsad 25SC, Spincer 480SC, Spinki 25SC, Suhamcon 25SC/25WP, SV-Incomex 5SC, Wish 25SC… với đối tượng “sâu tơ/bắp cải, sâu tơ/cải bắp” trên nhãn.
Gợi ý ứng dụng: dùng spinosad ở giai đoạn mật số sâu cao nhưng vẫn cần bảo vệ thiên địch, phun luân phiên với Bt, emamectin, chlorantraniliprole để kéo dài hiệu lực và hạn chế kháng.
2.3. Chlorantraniliprole & Isocycloseram – nhóm diamide thế hệ mới
Chlorantraniliprole
- Là hoạt chất diamide (nhóm 28 IRAC), tác động lên kênh RyR của cơ, gây liệt và chết sâu.
- Thử nghiệm ngoài đồng cho thấy chlorantraniliprole 18,5SC (50–75 g a.i./ha) giảm mật số sâu tơ ~80–82%, đồng thời tăng năng suất bắp cải 47–51% so với đối chứng không phun.
Trong Danh mục mới:
- Lipro 150SC (chlorantraniliprole 150 g/L) được đăng ký trừ “sâu tơ/cải bắp”.
- Prevathon 35WG (chlorantraniliprole 350 g/kg) dùng trừ “sâu tơ/bắp cải” và một số sâu bộ cánh vẩy khác.
Isocycloseram – hoạt chất mới trong Danh mục mới
- Isocycloseram (meta-diamide) thuộc thế hệ diamide mới, cơ chế tương tự nhưng cấu trúc khác chlorantraniliprole, giúp quản lý kháng tốt hơn.
- Trong danh mục mới, Incipio 100DC/200SC (Isocycloseram) đã được đăng ký trừ “sâu tơ/cải bắp”.
Gợi ý: chlorantraniliprole và isocycloseram nên dùng xen kẽ, không phun liên tục nhiều lần để tránh kháng chéo trong nhóm diamide.
2.4. Abamectin & Emamectin – “xương sống” trong nhiều chương trình phòng sâu tơ
Emamectin benzoate
- Nghiên cứu năm 2024 cho thấy Emamectin benzoate 5%SG phun 3 lần đã cho mật số sâu tơ còn ~1,21 con/5 cây, năng suất 276 tạ/ha và B:C 1:5,53, chỉ kém spinosad 2,5SC (298 tạ/ha) và vượt trội so với đối chứng (186 tạ/ha).
Abamectin
- Nhiều nghiên cứu trước đó cũng ghi nhận abamectin có hiệu lực cao với sâu tơ ở nồng độ thấp, nhưng thời gian tồn dư ngắn → phù hợp phun khi sâu còn nhỏ, mật số chưa quá cao.
Trong Danh mục mới, abamectin là một trong những hoạt chất “phủ sóng” mạnh nhất trên sâu tơ:
- Nhiều sản phẩm đơn chất ghi rõ trừ “sâu tơ/bắp cải, sâu tơ/cải bắp” như:
- Abagro 4.0EC, Abamine 3.6EC & 5WG, Abasuper 1.8EC, Abatin 5.4EC, Agbamex 5EC, Agrovertin 50EC, Akka 3.6EC & 22.2WP, Alfatin 18EC, Alibaba 6.0EC, Amazin’s 3.6EC, Ametinannong 5.55EC/10WP, Anb40 Super 1.8EC/22.2WP, Andomec 5EC, Aremec 45EC, Azimex 40EC, B40 Super 3.6EC, Bamectin 5.55EC/22.2WG, Bnongduyen 4.0EC, Brightin 4.0EC, Carbamec 75EC/100WP, Catcher 2EC, Fanty 3.6EC, Haihamec 3.6EC, Honest 54EC, Jianontin 3.6EC, Longphaba 3.6EC, Melia 3.6EC, Miktin 3.6EC, Newsodant 5.5EC, Nimbus 6.0EC, Novimec 3.6EC, NP Pheta 3.6EC, Oxatin 6.5EC, Phesoltin 5.5EC, Phumai 3.6EC, Plutel 5EC, Reasgant 3.6EC/5WG, Sau tiu 3.6EC, Shertin 5.0EC, Sieusher 3.6EC, Silsau 6.5EC/10WP, Sittomectin 5.0EC, Tập Kỳ 1.8EC, Tikabamec 3.6EC, Tineromec 3.6EC/70WG, Tungatin 3.6EC, Voi thai 25WP, Waba 3.6EC/18WP, v.v. đều có đối tượng sâu tơ trên bắp cải/cải bắp, rau cải.
Gợi ý: abamectin/emamectin nên dùng ở giai đoạn sâu còn nhỏ, mật độ vừa phải, và không lạm dụng liên tục để tránh kháng.
2.5. Một số hoạt chất sinh học & thảo mộc khác
- Celastrus angulatus:
- Trong danh mục có Agilatus 1EC, Ace celaa 1EW với đối tượng “sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy/bắp cải; bọ nhảy/rau cải; sâu khoang/thuốc lá”.
- Pyrethrin + Rotenone:
- Biosun 3EW (pyrethrins + rotenone) được đăng ký trừ “sâu tơ/bắp cải; sâu xanh/bắp cải; bọ trĩ, sâu vẽ bùa/cà chua”.
Những hoạt chất này là lựa chọn “mềm” hơn, nên dùng xen kẽ với Bt, spinosad, abamectin/emamectin trong chương trình IPM.
3. Các công thức hỗn hợp 2 hoạt chất nổi bật (cập nhật Danh mục mới)
3.1. Abamectin + Azadirachtin
Tăng hiệu lực tiếp xúc – vị độc của abamectin với tác dụng xua đuổi, ức chế ăn của azadirachtin:
- Goldmectin 36EC, 60SC, 70SG: trừ “sâu tơ/bắp cải; sâu xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ, sâu xanh/cà chua; sâu xanh/đậu tương; sâu khoang/lạc; sâu vẽ bùa/cam”.
- Mectinsuper 37EC: “sâu tơ, bọ nhảy/bắp cải”.
- Vinup 40EC: “sâu tơ/bắp cải; sâu xanh da láng/súp lơ; sâu vẽ bùa/cà chua; bọ trĩ/dưa hấu”.
Các hỗn hợp này tận dụng cơ chế khác nhau, giúp tăng hiệu quả và giảm áp lực kháng so với dùng abamectin đơn lẻ (dù chưa có số liệu thực nghiệm riêng cho từng thương phẩm).
3.2. Abamectin + Emamectin benzoate
Tăng cường hiệu lực nhóm avermectin:
- Divasusa 21EC (Abamectin 18 g/L + Emamectin benzoate 30 g/L): dùng trừ “sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy/bắp cải; sâu xanh, sâu khoang/lạc; sâu xanh, sâu vẽ bùa/cà chua”.
- Emalusa 70SG (Abamectin 10 g/kg + Emamectin 60 g/kg): “sâu tơ/bắp cải; sâu xanh da láng/cà chua; sâu khoang/lạc”.
Dù chưa có nghiên cứu công bố riêng cho từng hỗn hợp, việc kết hợp 2 hoạt chất cùng nhóm nhưng khác cấu trúc có thể giúp mở rộng phổ tác động, tăng độ bền và giúp xử lý quần thể sâu đã có dấu hiệu giảm nhạy.
3.3. Abamectin + Hexaflumuron / Etoxazole
Kết hợp thuốc thần kinh (abamectin) với thuốc điều hòa sinh trưởng/acaricide:
- Uron Extra 2.5EC (Abamectin + Hexaflumuron): đăng ký trừ “sâu tơ/cải bắp; sâu cuốn lá/lúa; rệp muội/cải xanh”.
- Ω-Etosuper 150EC (Abamectin + Etoxazole): có chỉ định “sâu tơ/bắp cải; sâu cuốn lá/lúa; nhện đỏ/cam”.
Nhờ ghép tác động nhanh (abamectin) với tác dụng phá vỡ lột xác hoặc diệt nhện (hexaflumuron/etoxazole), các hỗn hợp này vừa diệt ấu trùng sâu tơ, vừa giảm trứng/lứa kế tiếp.
3.4. Emamectin benzoate + dầu khoáng / matrine
- Emamec 400EC (Emamectin + dầu khoáng): trừ “sâu tơ/bắp cải”, đồng thời dầu khoáng hỗ trợ bám dính, tăng thấm.
- Comda 250EC (Emamectin + dầu khoáng): cũng đăng ký cho “sâu tơ/bắp cải”.
- Nasdaq 150WG và Gasrice 15EC (Emamectin + Matrine): có chỉ định “sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh, sâu khoang/lạc; sâu xanh/cà chua”.
Matrine là alkaloid thực vật, có tác dụng vị độc/xua đuổi; kết hợp emamectin benzoate giúp vừa diệt nhanh ấu trùng, vừa giảm sức ăn và khả năng phục hồi của sâu.
3.5. Abamectin + Bt (và hỗn hợp ≥3 hoạt chất)
- Kuraba WP, Kuraba 3.6EC (Abamectin + Bacillus thuringiensis var. kurstaki): trừ “sâu tơ/bắp cải; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh bướm trắng/cải xanh…”.
- Elincol 12ME (Abamectin + Azadirachtin + Emamectin benzoate): có đối tượng “sâu tơ/bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu khoang/lạc; sâu vẽ bùa/cà chua…”.
Những hỗn hợp này kết hợp thuốc sinh học (Bt/azadirachtin) với thuốc hóa học chọn lọc (abamectin, emamectin), giúp:
- Tăng hiệu quả trên quần thể sâu đa lứa tuổi.
- Hỗ trợ quản lý kháng thuốc sâu tơ, nhất là ở vùng đã dùng pyrethroid kéo dài.
4. Gợi ý khung chương trình luân phiên (ví dụ cho bắp cải)
Chỉ là gợi ý tổng quát, khi áp dụng cần theo đúng nhãn thuốc, khuyến cáo địa phương và ngưỡng phòng trừ:
- Giai đoạn cây con – sâu xuất hiện lác đác (1–2 con/ cây):
- Ưu tiên Bt (Dipel, Xentari, Map-Biti, Bio-T Plus…) hoặc Celastrus angulatus (Agilatus 1EC).
- Khi mật độ tăng (3–5 con/ cây), lá đã bị hại rõ:
- Luân phiên Spinosad (Success 25SC, Spinki 25SC, RBC-Spino 100SC…) với Emamectin/Abamectin (ví dụ Reasgant, Amazin’s, NP Pheta, Phumai…).
- Đỉnh dịch hoặc vùng đã có kháng cao với lân hữu cơ/pyrethroid:
- Dùng Chlorantraniliprole (Lipro 150SC, Prevathon 35WG) hoặc Isocycloseram (Incipio 100DC), luân phiên với các hỗn hợp mạnh như Divasusa 21EC, Emalusa 70SG, Goldmectin, Uron Extra 2.5EC, Emamec 400EC…
- Gần thu hoạch:
- Quay lại Bt, spinosad, các chế phẩm sinh học/thảo mộc (Bt, spinosad, Celastrus, azadirachtin) để giảm dư lượng.
Nguyên tắc chung:
- Không phun liên tục >2 lần liên tiếp cùng nhóm cơ chế tác động (IRAC).
- Phun sớm khi sâu ở tuổi 1–2, phun đủ lượng nước để lá non, mặt dưới lá đều được phủ thuốc.
- Kết hợp biện pháp cơ giới (bắt sâu, bẫy pheromone), luân canh, trồng giống có khả năng chống chịu để giảm áp lực thuốc.
5. Kết luận
- Các hoạt chất đơn chất như Btk, spinosad, chlorantraniliprole, isocycloseram, emamectin/abamectin, Celastrus angulatus, pyrethrin + rotenone đã được nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hiệu lực cao trên sâu tơ, với mức giảm mật số ~70–85% hoặc hơn, cải thiện năng suất và hiệu quả kinh tế rõ rệt so với đối chứng.
- Danh mục thuốc BVTV mới bổ sung/duy trì rất nhiều thuốc đơn chất và hỗn hợp 2 (hoặc nhiều) hoạt chất trên cơ sở các nhóm này, đặc biệt là các hỗn hợp abamectin + azadirachtin, abamectin + emamectin, abamectin + hexaflumuron/etoxazole, emamectin + dầu khoáng/matrine, abamectin + Bt…, mở rộng thêm lựa chọn để quản lý sâu tơ hiệu quả và linh hoạt hơn.












