
Tìm Hiểu Về Cặp Công Thức Profenofos + Phoxim Và Cuộc Chiến Với Mọt Đục Cành Và Sâu Đục Thân
1) Bản chất công thức: “2 hoạt chất mạnh – nhưng cùng cơ chế”
Profenofos và Phoxim đều thuộc nhóm ức chế men thần kinh AChE (IRAC nhóm 1B – lân hữu cơ).
Vì cùng nhóm 1B, phối 2 hoạt chất này không được xem là “2 cơ chế” để quản lý kháng. Nói dễ hiểu: mạnh hơn/đậm hơn, nhưng không thay thế được luân phiên khác nhóm. (IRAC khuyến nghị xoay vòng khác nhóm cơ chế để giảm chọn lọc kháng).
Điểm cộng thật sự của phối 1B + 1B thường nằm ở:
“độ nặng đô” (tổng hoạt chất cao hơn/hiệu lực mạnh hơn),
khác nhau về tính lý hoá nên bổ sung kiểu tác động (bám dính/len lớp sáp/khả năng tiếp xúc–vị độc),
mở rộng “biên độ” trên nhóm sâu ăn lá, sâu đục, một phần côn trùng chích hút.
2) 4 tỷ lệ phối hiện có trong Danh mục mới nhất
Trong danh mục, Profenofos + Phoxim đang có 4 tỷ lệ tương ứng 4 sản phẩm/4 đơn vị đăng ký (kèm đối tượng đăng ký VN):
Profenofos 5% + Phoxim 20% → ET-Phizin 25EC → đăng ký sâu khoang/hại lạc → Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd.
Profenofos 10% + Phoxim 14% → Djong 24EC → đăng ký sâu keo mùa thu/ngô → CTCP Multiagro
Profenofos 10% + Phoxim 30% → MDPhonecron 40EC → đăng ký sâu đục thân/ngô → CTCP Mạnh Đan
Profenofos 20% + Phoxim 20% → Swat Pro 40EC → đăng ký sâu xanh da láng/đậu tương → CTTNHH Mekong Agro
Ghi chú “EC” = dạng nhũ dầu: ưu điểm thường là đánh nhanh, bám tốt trên bề mặt; đổi lại mùi/độ kích ứng thường “khó chịu” hơn nhóm mới.
3) Phân tích “ưu – nhược” theo từng tỷ lệ gắn với cách bán hàng
A. Profenofos 5% + Phoxim 20% (ET-Phizin 25EC) - thiên về Phoxim
Ưu điểm
Tổng hoạt chất 25% nên thường dễ đi theo hướng giá cạnh tranh, phù hợp “đánh lứa sâu non” trên cây nhạy cảm chi phí như lạc.
Phoxim trong PPDB được mô tả có phổ trên ấu trùng cánh vảy (sâu, sâu non), châu chấu… và có ghi nhận dùng cho một số sâu đất/kho.
Nhược điểm
Vì “không phải bản 40%”, hiệu lực có thể phụ thuộc thời điểm phun (đúng tuổi sâu) nhiều hơn.
Vẫn là 1B + 1B nên áp lực kháng không được “giảm cơ chế”.
Góc nhìn kinh doanh
Doanh nghiệp ngoại (Shanghai E-tong) thường chọn chiến lược phủ phân khúc phổ thông: dễ vào đại lý nhờ giá/biên, nhắm cây “có sản lượng lớn nhưng nhạy giá” (lạc, rau màu…).
B. Profenofos 10% + Phoxim 14% (Djong 24EC) – bản “đúng trend sâu keo”
Ưu điểm
Tỷ lệ “vừa phải” (24%) nhưng đăng ký vào đúng điểm nóng: sâu keo mùa thu trên ngô.
Profenofos trong PPDB ghi nhận kháng đã được báo cáo ở một số loài như bọ phấn Bemisia tabaci, nhện đỏ Tetranychus urticae… - nghĩa là hoạt chất “mạnh, quen mặt”, dùng đúng lúc vẫn hiệu quả nhưng không nên lạm dụng lặp lại.
Nhược điểm
Nếu đại lý bán theo kiểu “gặp sâu là phang”, rất dễ rơi vào vòng: đầu vụ tốt - giữa vụ giảm - cuối vụ kêu lờn (do áp lực chọn lọc).
Nhóm 1B thường nhạy về an toàn lao động & thời gian cách ly nên nếu tư vấn sai dễ mất uy tín.
Góc nhìn kinh doanh
Multiagro có thể đang đi chiến lược “sản phẩm theo đối tượng nóng”: làm thương hiệu bằng case sâu keo (dễ truyền thông, dễ demo ruộng).
C. Profenofos 10% + Phoxim 30% (MDPhonecron 40EC) - phoxim cao, đánh mạnh sâu đục thân, mọt đục cành
Ưu điểm
Tổng hoạt chất 40%, trong đó Phoxim 30% nên thường cho cảm giác “đã tay” khi gặp áp lực sâu cao.
Đăng ký sâu đục thân/ngô: nhóm sâu “khó chịu” vì tính ẩn/đục, nên doanh nghiệp hay chọn công thức “nặng” để tăng xác suất thành công tại ruộng.
Nhược điểm
“Nặng” đồng nghĩa rủi ro chi phí/ha cao hơn, và nếu phun trễ (sâu đã vào thân) thì hiệu quả vẫn có thể không như kỳ vọng (do bản chất thuốc tiếp xúc–vị độc, không phải nội hấp sâu kiểu nhóm mới).
Áp lực kháng vẫn là 1B.
Góc nhìn kinh doanh
Mạnh Đan có thể đang chọn chiến lược “đánh vào bài toán khó (đục thân)” để tạo sự khác biệt: ít phải cạnh tranh trực diện với dòng “nhẹ – rẻ”, tập trung vào điểm bán “mạnh – nhanh – gọn”.
D. Profenofos 20% + Phoxim 20% (Swat Pro 40EC) – bản cân bằng, profenofos cao nhất
Ưu điểm
Tổng 40% và Profenofos 20% (cao nhất trong 4 bản) nên dễ tạo “câu chuyện” phổ rộng hơn.
Profenofos trong PPDB có ghi nhận liên quan tới độc tính với ong & thuỷ sinh (xếp HHP theo một số tiêu chí), nên thực tế các nơi bán tốt thường kèm tư vấn phun né hoa, né ong để giảm rủi ro.
Đăng ký sâu xanh da láng/đậu tương: cây họ đậu thường gặp nhiều nhóm sâu ăn lá nên công thức cân bằng hay được chọn để “bao sân”.
Nhược điểm
Nếu đại lý tư vấn “một chai cho mọi thứ” sẽ dễ bị phản ứng khi gặp nhóm sâu/nhện đã có nền kháng 1B.
40EC thường bị kỳ vọng quá mức; phải quản trị kỳ vọng bằng đúng tuổi sâu, đúng thời điểm.
Góc nhìn kinh doanh
Mekong Agro có thể nhắm khối đại lý miền Tây – cây đa dạng, chọn bản “cân bằng 40%” để dễ bán cho nhiều cây (đậu tương/rau màu/cây ăn trái ở mức tiềm năng sinh học).
4) Ngoài đăng ký ở Việt Nam: còn “đánh” được côn trùng nào?
Quan trọng: ở Việt Nam chỉ được hướng dẫn sử dụng đúng theo đối tượng/cây trồng đã đăng ký.
Phần dưới đây là phổ kiểm soát theo đặc tính hoạt chất (tham khảo quốc tế), để đại lý/kỹ sư hiểu “vì sao có thể hiệu quả” trên các nhóm khác.
Nhóm sâu thường nhạy với phối Profenofos + Phoxim
Ấu trùng cánh vảy (sâu ăn lá, sâu non): sâu khoang, sâu xanh, sâu tơ, sâu keo, sâu cuốn lá, sâu đục quả/đục thân… (phổ “caterpillars/lepidopterous larvae” được nêu cho phoxim).
Châu chấu/nhóm ăn lá mạnh (phoxim có ví dụ “locusts”).
Nhóm có thể “ăn theo” nhờ profenofos
Bọ phấn (Bemisia tabaci) và nhện đỏ (Tetranychus urticae) là những loài PPDB ghi có “resistance recorded” với profenofos — điều này gián tiếp nói rằng profenofos từng được dùng/đủ tác động lên các nhóm này ở nhiều nơi.
Điểm thú vị
Phoxim có đồng phân hình học E/Z và dạng thương mại thường là (E)-isomer - chuyện này giải thích vì sao một số lô hàng/nguồn có thể khác mùi/độ “gắt” nhẹ.
Profenofos được PPDB ghi first reported 1975 và có danh sách dài các loài đã ghi nhận kháng nên đây là “hoạt chất kinh điển”, mạnh nhưng phải biết xoay vòng.
5) So sánh với các “công thức phối khác” có cùng nhóm IRAC (1B) trong danh mục
(1) Cypermethrin + Phoxim (3A + 1B)
Cypermethrin 5% + Phoxim 25% → Supersau 30EC;
Cypermethrin 10% + Phoxim 20% → Supersau 30EC (đơn vị khác) …
So với Profenofos + Phoxim (1B+1B):
Ưu: có 2 nhóm cơ chế (3A và 1B) nên về lý thuyết hợp lý hơn cho quản lý kháng.
Nhược: nhóm cúc (3A) dễ gặp câu chuyện bùng nhện/bọ trĩ ở một số hệ canh tác nếu lạm dụng.
(2) Cypermethrin + Profenofos (3A + 1B)
Danh mục có nhiều bản Cypermethrin 4% + Profenofos 40% (Acotrin 440EC…) và các biến thể tương đương.
Điểm bán hàng hay: “đánh nhanh – phủ rộng – 2 cơ chế”.
Điểm yếu: nếu thị trường đã quen công thức này, bạn phải chứng minh lý do chọn Phoxim thay vì Cypermethrin (ví dụ nhóm sâu mục tiêu/điều kiện ruộng).
(3) Imidacloprid + Profenofos (4A + 1B)
Ví dụ Imidacloprid 50 g/l + Profenofos 200 g/l → Romano 250EC / Vitasupe…
So với 1B+1B:
Ưu: nhắm tốt hơn nhóm chích hút (4A mạnh chích hút).
Nhược: câu chuyện kháng 4A ở rầy/rệp nhiều nơi khiến phải dùng rất tỉnh táo.
6) Kết luận gọn
Nếu bạn muốn hàng dễ vào, dễ chốt vì giá thì bản 25% (5+20) có lợi thế.
Nếu bạn muốn đi theo “điểm nóng sâu keo” để làm thương hiệu/đi hội thảo ruộng thì bản 24% (10+14) hợp vai.
Nếu bạn muốn “đánh mạnh sâu đục” và bán theo hướng “vụ nào cũng gặp” thì bản 40% phoxim cao (10+30) là cấu hình rõ mục tiêu.
Nếu bạn muốn một bản 40% cân bằng để phủ nhiều tình huống sâu ăn lá thì bản (20+20) dễ kể câu chuyện “phổ rộng”.
Nhưng với cả 4 bản: vì đều là IRAC 1B, hãy tư vấn theo nguyên tắc:
không dùng lặp lại nhiều lần/1 vụ cho cùng đối tượng,
ưu tiên đưa vào chu kỳ luân phiên với nhóm khác cơ chế,
nhắc rõ an toàn: phun đúng điều kiện, bảo hộ, né thời điểm có ong (PPDB có cảnh báo độc tính ong ở profenofos).












