Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Mỗi Lần Syngenta Vào Danh Mục 1 Sản Phẩm Mới Nào Thì Cả Làng Thuốc BVTV Đều Nín Thở Và Elestal 300SC Là 1 Ví Dụ Cụ Thể

Mỗi Lần Syngenta Vào Danh Mục 1 Sản Phẩm Mới Nào Thì Cả Làng Thuốc BVTV Đều Nín Thở Và Elestal 300SC Là 1 Ví Dụ Cụ Thể

 1. Elestal 300SC đang “đứng” ở đâu trong Danh mục mới?

Trong dự thảo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam 2025, Elestal® 300SC được ghi rõ:

  • Hoạt chất: Spiropidion (min 96%)
  • Dạng thuốc: 300SC
  • Tên thương phẩm: Elestal® 300SC
  • Đối tượng đăng ký:
    • Bọ trĩ trên dưa hấu
    • Rệp sáp trên thanh long
  • Tổ chức đăng ký: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

Nghĩa là: đây không phải một sản phẩm “đa năng” kiểu diệt đủ thứ mà được “đóng vai” rất rõ ràng:

Một thuốc trừ côn trùng chích hút chuyên sâu, nhắm thẳng vào bọ trĩ dưa hấurệp sáp thanh long – hai nhóm dịch hại nổi tiếng khó trị, đang làm đau đầu từ nhà vườn đến kỹ sư ở các vùng chuyên canh.

Elestal 300SC cũng là sản phẩm đầu tiên chứa spiropidion xuất hiện chính thức trong DM Việt Nam, đưa nông dân mình “bắt kịp” với các thị trường đã đăng ký Elestal 300SC từ 2022–2023 như Brazil.

2. Spiropidion – hoạt chất “ngôi sao mới nổi” nhóm IRAC 23

2.1. Thuộc nhóm cơ chế tác động nào?

Theo IRAC (Insecticide Resistance Action Committee), spiropidion được xếp vào:

  • Nhóm IRAC 23Tetronic & Tetramic acid derivatives
  • Cơ chế tác động: ức chế acetyl-CoA carboxylase (ACCase) – enzyme then chốt trong tổng hợp acid béo của côn trùng.

Điểm quan trọng cho kỹ sư & đại lý:

  • Đây không phải neonicotinoid (nhóm 4A)
  • Không phải organophosphate, carbamate (nhóm 1)
  • Không phải pyrethroid (nhóm 3)

→ Tức là một cơ chế hoàn toàn khác với đa số thuốc đang bị kháng ở bọ trĩ, rệp sáp, rầy, ruồi trắng hiện nay.

2.2. Tác động sinh lý trên côn trùng chích hút

Các nghiên cứu mô tả:

  • Spiropidion làm rối loạn con đường tổng hợp lipid, cản trở việc tạo thành màng tế bào và dự trữ năng lượng.
  • Hậu quả sinh lý:
    • Côn trùng ngừng chích hút sau xử lý không lâu (feeding cessation)
    • Suy kiệt dần, tỷ lệ sống thấp ở các pha ấu trùng – nhộng – trưởng thành
    • Ảnh hưởng cả lên khả năng sinh sản (sublethal effects).

Vì thế, trên đồng ruộng ta sẽ thấy kiểu hiệu lực:

  • Bọ trĩ/rệp sáp có thể không chết “gục” ngay như pyrethroid thần kinh,
  • Nhưng ngừng gây hại nhanh, mật số giảm rõ sau vài ngày và không “bật lại” nhanh.

2.3. Phổ tác động

Spiropidion được thiết kế cho côn trùng chích hút:

  • Rệp sáp, rệp muội, rầy chổng cánh, rầy psyllid
  • Ruồi trắng (whiteflies)
  • Bọ trĩ (thrips)
  • một số loài nhện hại trên rau, cây ăn trái, cây đặc sản.

Elestal 300SC ở Việt Nam hiện mới đăng ký bọ trĩ dưa hấu & rệp sáp thanh long, nhưng về mặt sinh học, đây là “họ hàng” với các sản phẩm spiropidion/ Tinivion™ ở các nước khác đang được dùng cho cả ruồi trắng và rệp sáp trên nhiều cây trồng.

3. Những chuyện “hậu trường” thú vị về spiropidion & Elestal

3.1. Một hoạt chất mất… nhiều năm và hàng trăm triệu USD nghiên cứu

  • Spiropidion được Syngenta công bố là một thành viên mới của họ tetramic acid, với điểm nhấn là vòng spiro–methoxy–piperidine trong cấu trúc phân tử – cải tiến lớn về mặt thiết kế phân tử.
  • Để đi từ “phòng thí nghiệm” đến “một dòng trong Danh mục”, hoạt chất phải trải qua:
    • Sàng lọc hàng chục ngàn phân tử,
    • Thử nghiệm hiệu lực trên nhiều loài chích hút & nhiều cây,
    • Hàng loạt bộ dữ liệu độc tính – môi trường – tồn dư theo chuẩn quốc tế.

Nhiều tài liệu quốc tế ước tính chi phí R&D cho một hoạt chất mới có thể lên đến hàng trăm triệu USD – phần lý do vì sao những tên tuổi như spiropidion luôn được cả ngành chú ý, kể cả khi chỉ là một cái tên nhỏ trong DM.

3.2. Hành trình đăng ký: từ toàn cầu đến Việt Nam

  • 2020 – Syngenta chính thức công bố launch spiropidion như một công nghệ diệt côn trùng chích hút mới, với định vị “hiệu quả nhưng bền vững với môi trường”.
  • 2019–2022 – IRAC cập nhật spiropidion vào nhóm 23, và một số nước như Brazil công bố đăng ký Elestal 300SC (spiropidion) sau quá trình thẩm định từ 2018.
  • 2024–2025 – dự thảo DM của Bộ NN&MT ở Việt Nam ghi nhận Elestal 300SC – spiropidion (min 96%) của Syngenta cho bọ trĩ dưa hấu (và trong bản DM anh/chị gửi có thêm rệp sáp thanh long).

→ Với kỹ sư & đại lý, điều này nói lên 2 điểm:

  1. Elestal không phải “một chai mới toanh” vô danh, mà là “đầu cầu” của một chương trình R&D toàn cầu lớn.
  2. Việt Nam nhận được hoạt chất gần như cùng nhịp với nhiều nước trồng cây đặc sản lớn – lợi thế lớn trong quản lý kháng thuốc và nâng chất lượng nông sản xuất khẩu.

3.3. Tinivion™ – “tên nội bộ” của công nghệ spiropidion

  • Syngenta đặt tên cho nền tảng spiropidion là Tinivion™ technology – dùng khi phối hợp spiropidion với các hoạt chất khác (điển hình là Elestal Neo – spiropidion + acetamiprid ở một số thị trường).
  • Elestal 300SC ở Việt Nam hiện đăng ký là spiropidion đơn – không trộn neonicotinoid, giúp:
    • Giữ “sạch” nhóm 4A (neonicotinoid) trong các rotation khác
    • Dễ thiết kế chương trình quản lý kháng vì “một nhóm – một cơ chế” rất rõ ràng.

3.4. Hồ sơ an toàn & môi trường: điểm cộng không nhỏ

Các nghiên cứu độc tính cho thấy:

  • Spiropidion được mô tả là có hồ sơ độc tính thuận lợi, ít ảnh hưởng đến thiên địch & ong khi dùng đúng khuyến cáo.
  • SDS của Elestal (thị trường khác) cho thấy chế phẩm có thể gây mẫn cảm da (skin sensitizer 1A), nên với người thao tác cần:
    • Găng tay, áo quần bảo hộ, không để dính da lâu,
    • Tuân thủ đầy đủ PPE theo nhãn.

→ Về mặt IPM, Elestal 300SC là ứng viên tốt để gắn với mô hình hữu cơ bán phần, VietGAP, GlobalGAP, miễn tuân thủ chu kỳ phun & PHI trên nhãn (hiện mình không thấy PHI chi tiết công khai, nên kỹ sư/đại lý cần bám đúng nhãn khi có).

4. “Chân dung kỹ thuật” Elestal 300SC – nhìn từ góc độ đồng ruộng

4.1. Dạng thuốc & hành vi trong cây

  • Dạng 300SC – huyền phù đậm đặc, phân tán tốt trong nước, phủ đều bề mặt lá, thân.
  • Dữ liệu các chế phẩm Elestal chứa spiropidion ở thị trường khác (ví dụ Elestal 54WG) cho thấy:
    • Tính lưu dẫn 2 chiều (xylem & phloem)
    • Hiệu lực kéo dài đến ~14 ngày, bảo vệ cả chồi non và rễ mới.

Điều đó gợi ý (dù ta phải chờ nhãn chính thức để kết luận):

  • Elestal 300SC khả năng cao không chỉ “nằm ngoài bề mặt lá”,
  • Mà có thể di chuyển trong mô dẫn, giúp:
    • Diệt bọ trĩ trú ẩn sâu bên trong hoa, kẽ lá,
    • Khống chế rệp sáp ở những vị trí phun khó chạm hết.

4.2. Đối tượng & giai đoạn “ngon ăn” nhất

  • Bọ trĩ trên dưa hấu: gây cháy lá, bạc lá, sẹo trái, giảm phẩm cấp thương phẩm – nhất là hàng xuất khẩu.
  • Rệp sáp trên thanh long: hút nhựa trên chồi non, cành, trái; tiết mật tạo nấm bồ hóng, làm trái xấu mã, dễ bị trả hàng.

Spiropidion phát huy tốt nhất khi:

  • Được dùng giai đoạn sớm hoặc ngay khi mật số vượt ngưỡng,
  • Trên bọ trĩ/rệp sáp non là chủ yếu, hạn chế để quần thể già – mang gen kháng – tồn tại.

5. Gợi ý bố trí Elestal 300SC trong quy trình kỹ thuật (theo nguyên tắc IRM)

Gợi ý khung để kỹ sư & đại lý.

5.1. Trên dưa hấu – bọ trĩ

Mục tiêu: bảo vệ lá non, cuống, hoa & trái non khỏi bọ trĩ; giữ mẫu mã trái xuất bán.

Nguyên tắc xây dựng chương trình:

  • Đầu vụ:
    • Quản lý cỏ dại, sạch ký chủ phụ của bọ trĩ quanh ruộng.
    • Có thể dùng nhóm khác (ví dụ 4A, 5, 6…) cho những lần phun sớm nếu bọ trĩ đã xuất hiện trước.
  • Cửa sổ chính: dùng Elestal 300SC khi:
    • Mật số bọ trĩ bắt đầu tăng,
    • Cây đang giai đoạn nuôi tán + trổ hoa mạnh → quyết định phẩm cấp trái.
  • Sau đó:
    • Không lặp đi lặp lại 3–4 lần Elestal liên tục.
    • Luân phiên sang nhóm khác (4A, 9, 28…) theo khuyến cáo IRAC để quản lý kháng.

Một số điểm cần nhấn mạnh khi tư vấn nông dân:

  • Elestal là thuốc chuyên sâu cho chích hút, không dùng kiểu “phun cho đủ danh mục”.
  • Kết hợp với dầu khoáng, phân bón lá chỉ khi nhãn và hướng dẫn Syngenta cho phép (tránh cháy lá trong điều kiện nắng gắt).

5.2. Trên thanh long – rệp sáp

Rệp sáp thanh long là “đặc sản… đau đầu” ở Bình Thuận, Ninh Thuận:

  • Nhiều quần thể đã giảm nhạy với một số nhóm thuốc cũ.
  • Ẩn sâu trong khe tai cành, kẽ trái, rễ khí sinh, khó phủ đều thuốc.

Vai trò của Elestal 300SC trong mô hình IPM:

  1. Biện pháp canh tác – cơ giới trước:
    • Vệ sinh vườn, cắt bỏ cành bị nặng, đốt/tiêu huỷ.
    • Hạn chế bón thừa đạm làm cành non “mỡ màng” – rệp rất thích.
  2. Biện pháp sinh học:
    • Khuyến khích thiên địch như bọ rùa Cryptolaemus, ong ký sinh, nấm xanh/nấm trắng…
  3. Cửa sổ Elestal 300SC:
    • Phun ở giai đoạn trước ra hoa/buông trái mạnh, khi rệp sáp còn tập trung trên cành & chồi non.
    • Kết hợp kỹ thuật ướt đều các kẽ cành, mặt dưới cành, mặt khuất.
    • Sau 1–2 cửa sổ Elestal, luân phiên qua nhóm MoA khác cho các đợt sau (spirotetramat, dầu khoáng, sản phẩm sinh học…) để giảm áp lực kháng.

6. Những điểm “ít người để ý” nhưng rất đáng kể với kỹ sư & đại lý

6.1. Ý nghĩa thật sự của việc có thêm spiropidion trong “kho vũ khí”

Trước đây, khi nói đến thuốc cho chích hút, kỹ sư gần như chỉ xoay quanh:

  • Nhóm 4A (neonicotinoids): imidacloprid, thiamethoxam, acetamiprid…
  • Một số nhóm khác như sulfoximine (4C), butenolide (4D), spirotetramat v.v.

Elestal 300SC mang spiropidion – một nhóm cơ chế hoàn toàn khác (23) – nghĩa là:

  • Ta có thể thiết kế rotation:
    • cửa sổ nhóm 4A → cửa sổ nhóm 23 → cửa sổ nhóm khác,
  • Giảm đáng kể nguy cơ “cháy” luôn cả nhóm neonic vốn cực kỳ quan trọng cho nhiều cây.

6.2. Lợi thế khi “đi cùng hệ thống” Syngenta

Nhìn trong DM 2025.2, Syngenta Việt Nam không chỉ có Elestal, mà còn nhiều sản phẩm “hệ thống” như Tervigo 020SC tuyến trùng, Voliam Targo 063SC (abamectin + chlorantraniliprole), Klerat rodenticide…

Với đại lý, điều này mở ra:

  • Khả năng làm gói kỹ thuật đồng bộ:
    • Tuyến trùng – côn trùng chích hút – sâu bộ gặm – chuột…
  • Cơ hội đàm phán chính sách hỗ trợ, demo, training theo chuỗi sản phẩm, không phải từng chai lẻ tẻ.

6.3. Elestal & yêu cầu quản lý chất lượng cao hơn ở cấp đại lý

Hoạt chất mới như spiropidion:

  • Giá trị kỹ thuật cao → cũng thường đi kèm giá bán cao hơn mặt bằng generic.
  • Nên đại lý, kỹ sư cần:
    • Đào tạo lại đội tư vấn: hiểu MoA, hiểu IRM, biết “bán giải pháp” chứ không bán “thuốc mạnh”.
    • Quản lý hàng giả – hàng trôi nổi: hoạt chất mới rất dễ bị “mượn tên”.

Đây vừa là trách nhiệm, vừa là cơ hội để đại lý nâng vị thế lên “đối tác kỹ thuật”, chứ không chỉ là “chỗ bán thuốc”.

7. Lưu ý thực hành & an toàn khi đưa Elestal 300SC vào thị trường

  1. Tuyệt đối bám nhãn chính thức của Việt Nam:
    • Liều lượng, số lần phun/vụ, PHI, thời gian cách ly…
  2. Không lạm dụng:
    • Không dùng Elestal cho tất cả các loài chích hút không có trong nhãn (off-label).
    • Không phun lặp lại quá nhiều lần trong một vụ → vi phạm nguyên tắc IRM nhóm 23.
  3. PPE & an toàn cho người sử dụng:
    • Theo SDS, chế phẩm có thể gây mẫn cảm da, nên bắt buộc:
      • Găng tay, áo quần bảo hộ, khẩu trang, không để dính da quá lâu.
  4. Kết hợp với IPM:
    • Elestal 300SC nên được xem là một “viên gạch” trong chương trình,
    • Kết hợp: giống khỏe, mật độ vừa phải, bón phân cân đối, thiên địch, nấm đối kháng, dầu khoáng…

 

8. Kết lời – Elestal 300SC xứng đáng là “trận đánh lớn” chứ không chỉ là “chai thuốc mới”

Tóm tắt lại:

  • Elestal® 300SC = spiropidion 300SC, thuốc trừ côn trùng chích hút nhóm IRAC 23, đăng ký bọ trĩ dưa hấu & rệp sáp thanh long tại Việt Nam.
  • Là một trong những hoạt chất mới hiếm hoi về chích hút được đưa vào DM trong vài năm gần đây, với cơ chế khác hẳn neonic/OP/carbamate/pyrethroid, cực kỳ quan trọng cho quản lý kháng.
  • Có hậu thuẫn từ chương trình R&D toàn cầu của Syngenta, gắn với công nghệ Tinivion™, hồ sơ môi trường thuận lợi và khả năng tích hợp tốt vào IPM nếu dùng đúng cách.

 

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img