Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Đánh Giá Tỷ Lệ Clothianidin 15% + Pymetrozine 15% (AA-Faros 30SC) Trong Hiệu Quả Diệt Sâu Rầy

Đánh Giá Tỷ Lệ Clothianidin 15% + Pymetrozine 15% (AA-Faros 30SC) Trong Hiệu Quả Diệt Sâu Rầy

1. AA-Faros 30SC là gì và đang được định vị ở đâu?

  • AA-Faros 30SC là thuốc trừ sâu dạng huyền phù đậm đặc (SC) với:

    • Clothianidin 15%

    • Pymetrozine 15%

    • Tổng hoạt chất 30%

  • Trong Danh mục thuốc BVTV mới nhất, AA-Faros 30SC được đăng ký cho đối tượng rệp sáp trên cà phê, chủ đăng ký là Công ty TNHH TM Biochem Việt Á.

  • Thông tin nhập khẩu thể hiện rõ tên thương mại AA-Faros 30SC, mô tả là “thuốc bảo vệ và diệt côn trùng cho cây trồng, hàng mới 100%”.

Một số trang kỹ thuật trong nước xếp AA-Faros 30SC vào nhóm “phối Clothianidin + Pymetrozine”, đứng cạnh các công thức chuyên rầy nâu lúa như Orgyram 70WP (Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%) và Dantotsu 50WG (Clothianidin 50%).

Về mặt “gia phả”, AA-Faros 30SC rõ ràng được sinh ra từ gia đình thuốc chuyên rầy rệp trên lúa, nhưng hiện tại mới được đăng ký cho cà phê.

 

2. Thành phần và cơ chế tác động kép của AA-Faros 30SC

2.1 Clothianidin 15% - “xương sống nội hấp”

  • Nhóm: neonicotinoid - IRAC 4A

  • Cơ chế:

    • Gắn vào thụ thể nicotinic acetylcholine ở hệ thần kinh côn trùng

    • Gây kích thích liên tục, co giật, liệt và chết

  • Tính chất:

    • Nội hấp rất mạnh, lưu dẫn cả mạch gỗ lẫn mạch rây

    • Tác động tiếp xúc, vị độc, lưu dẫn

  • Trên lúa:

    • Clothianidin 50 WDG được khuyến cáo là một trong các thuốc chủ lực trừ rầy nâu trong tài liệu kỹ thuật về quản lý rầy nâu của Ấn Độ - liều 8 - 10 g/acre được xếp ngang hàng với các thuốc chuẩn khác.

    • Thử nghiệm đồng ruộng cho thấy Clothianidin 50 WDG @0,05 g/l giúp mật số rầy nâu giảm mạnh, tương đương hoặc nhỉnh hơn Imidacloprid, Thiamethoxam trong cùng điều kiện.

15% Clothianidin trong AA-Faros tạo ra nền nội hấp và phổ tác động rất mạnh cho rầy rệp trên lúa nếu được khai thác.

2.2 Pymetrozine 15% - “cắt ăn, cắt virus”

  • Nhóm: pyridine azomethine - IRAC 9B

  • Cơ chế:

    • Tác động chọn lọc lên hệ thần kinh điều khiển cơ miệng và cơ bơm dịch mạch

    • Làm rầy rệp rút kim chích ra khỏi mô cây, ngừng chích hút gần như ngay lập tức

    • Côn trùng chết do đói sau 2 - 4 ngày

  • Trên lúa:

    • Pymetrozine 50 WG được đánh giá rất cao trong nhiều thí nghiệm đồng ruộng trên rầy nâu - nghiệm thức 350 g a.i/ha luôn nằm nhóm hiệu quả cao nhất, cho năng suất lúa vượt trội so với đối chứng.

    • Một nghiên cứu năm 2025 cho thấy Pymetrozine 50 WG 150 - 175 g a.i/ha vừa kiểm soát tốt rầy nâu, vừa an toàn với thiên địch chính như nhện, bọ rùa, bọ xít bắt mồi.

Pymetrozine 15% trong AA-Faros đảm nhiệm vai “cắt ăn” cho hệ rầy lúa - giảm rất nhanh mức độ gây hại dù côn trùng không chết ngay.

2.3 Ý nghĩa của tỷ lệ 15% + 15%

Ở cùng tổng 30% hoạt chất:

  • 15% Clothianidin:

    • Tạo lớp “xương sống” nội hấp, diệt rầy rệp, bọ trĩ, bọ phấn, rệp sáp, bọ xít…

  • 15% Pymetrozine:

    • Cắt ăn, giảm sinh sản, hỗ trợ giảm nguy cơ lây virus

So với các công thức thiên về Pymetrozine (5% + 25%) hay thiên về Clothianidin (10% + 20% + 30%), tỷ lệ 15 + 15 cân bằng rõ:

  • Không quá “nặng neonicotinoid”

  • Không quá “mỏng knockdown”

  • Phù hợp với các đối tượng có quần thể phức tạp - rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, bọ trĩ, bọ xít bông cùng xuất hiện.

 

3. AA-Faros 30SC và hiện trạng đăng ký - sử dụng tại Việt Nam

Theo Danh mục thuốc BVTV ban hành kèm Thông tư 75/2025, AA-Faros 30SC được đăng ký cho:

  • Đối tượng: rệp sáp

  • Cây trồng: cà phê

  • Chủ đăng ký: Công ty TNHH TM Biochem Việt Á

Một số nội dung phân tích trong nước nhấn mạnh:

  • AA-Faros 30SC là công thức Clothianidin + Pymetrozine dạng SC hiếm hoi trong Danh mục

  • Dạng SC dễ phối trộn, dễ phun, có thể phù hợp cho cả phun tán lẫn phun gốc

  • Vị trí của AA-Faros nằm cạnh nhóm sản phẩm nặng đô về rầy trên lúa như Dantotsu 50WG, Clodin 360WG, Orgyram 70WP.

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • Hiện tại AA-Faros 30SC chỉ được phép dùng cho rệp sáp trên cà phê theo Danh mục

  • Mọi ứng dụng trên lúa đều cần:

    • Có khảo nghiệm hiệu lực - an toàn đầy đủ

    • Được Cục BVTV chấp thuận và ghi nhận trong Danh mục

  • Phần phân tích cho lúa dưới đây là góc nhìn khoa học - chiến lược, không phải hướng dẫn sử dụng thực tế cho nông dân.

 

4. Cơ sở khoa học để xem AA-Faros 30SC như “khung công nghệ” cho sâu rầy hại lúa

4.1 Rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh

Ba nhóm này đều là côn trùng chích hút:

  • Rầy nâu Nilaparvata lugens:

    • Gây cháy rầy, đổ ngã, làm sụp ruộng

    • Là một trong những dịch hại nguy hiểm nhất trên lúa châu Á

  • Rầy lưng trắng, rầy xanh:

    • Gây hại thân lá

    • Môi giới nhiều bệnh virus trên lúa

Dữ liệu khoa học:

  • Pymetrozine 50 WG:

    • Nhiều thí nghiệm tại Ấn Độ - Karnataka cho thấy Pymetrozine 50 WG 350 g a.i/ha là nghiệm thức hiệu quả nhất trên rầy nâu, cho mật số rầy thấp và năng suất cao hơn so với nhiều thuốc khác.

    • Nghiên cứu khác ghi nhận Pymetrozine 50 WG là nghiệm thức tốt nhất trong việc giảm rầy lưng trắng và rầy xanh, kế đó là Clothianidin 50 WDG, cả hai đều vượt trội so với Imidacloprid, Fipronil.

  • Clothianidin 50 WDG:

    • Thử nghiệm so sánh nhiều thuốc trên rầy nâu cho thấy Clothianidin 50 WDG @0,05 g/l thuộc nhóm nghiệm thức hiệu quả cao nhất.

Suy ra cho AA-Faros 30SC:

  • Thành phần Pymetrozine 15%:

    • Kế thừa cơ chế “cắt ăn” được chứng minh rất mạnh trên rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh

  • Thành phần Clothianidin 15%:

    • Kế thừa khả năng knockdown và lưu dẫn, vốn đã được sử dụng như thuốc chủ lực trừ rầy trên lúa

Khi ghép 15 + 15:

  • Lớp 1 - Pymetrozine làm rầy ngừng chích hút gần như ngay lập tức

  • Lớp 2 - Clothianidin hạ gục triệt để, xuyên vào rầy trú trong bẹ, gốc, phần sâu của tán lúa

  • Lớp 3 - Cả hai cơ chế khác nhau giúp:

    • Giảm áp lực kháng

    • Giữ hiệu lực ổn định dù rầy nâu đã kháng với một số neonicotinoid đời cũ

Về mặt ý tưởng, AA-Faros 30SC nằm rất gần với Orgyram 70WP (Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%) - sản phẩm được đăng ký chuyên rầy nâu lúa trong Danh mục.

4.2 Bọ xít bông lúa

  • Bọ xít bông lúa là côn trùng chích hút, cùng bộ Hemiptera với rầy nâu, rầy lưng trắng, rệp, bọ phấn.

  • Khác biệt chính là “điểm chích”:

    • Rầy nâu hút nhựa thân, bẹ, rễ

    • Bọ xít bông chích trực tiếp vào hạt giai đoạn sữa - sáp, chỉ vài vết chích cũng làm hạt lép, đầu gạo hư, giảm tỷ lệ nảy mầm

Phân tích từ góc độ sinh học và phổ tác động:

  • Cả Clothianidin và Pymetrozine đều đã chứng minh hiệu lực tốt trên nhiều loài côn trùng chích hút cùng bộ với bọ xít.

  • Bài phân tích kỹ thuật trong nước đã chỉ ra:

    • AA-Faros 30SC có cơ sở vững về mặt cơ chế để xem như nền tảng hứa hẹn cho quản lý bọ xít bông lúa

    • Ý chính: Pymetrozine làm bọ xít ngưng chích hạt rất nhanh, Clothianidin diệt triệt để và cho hiệu lực kéo dài giai đoạn trổ - sữa - sáp.

Nếu được khảo nghiệm - đăng ký cho bọ xít bông lúa, AA-Faros 30SC có tiềm năng trở thành “đòn bảo hiểm chất lượng gạo” ở những vùng bọ xít gây hại nặng.

4.3 Bọ trĩ, bọ phấn, rệp trên lúa và hệ ruộng lúa - màu

  • Clothianidin đơn chất (Dantotsu 50WG) đã được dùng rất phổ biến cho bọ trĩ, rầy, rệp trên lúa ở nhiều nước.

  • Pymetrozine là thuốc nền tảng cho rầy rệp và bọ phấn trên lúa, rau, thuốc lá, cây công nghiệp.

Với AA-Faros 30SC:

  • Dạng SC, tổng hàm lượng 30%, cân bằng 15 + 15 giúp:

    • Kiểm soát tốt quần thể hỗn hợp rầy - rệp - bọ trĩ - bọ phấn trong mô hình ruộng lúa xen màu

    • Hạn chế phải phun chồng nhiều sản phẩm khác nhau, nhất là ở vùng thiếu nhân công

 

5. So với các công thức Clothianidin khác trong chiến lược quản lý rầy lúa

Trong Danh mục hiện nay, nhóm có Clothianidin liên quan đến rầy lúa gồm:

  • Dantotsu 50WG:

    • Clothianidin 50% - chuyên rầy nâu, bọ trĩ trên lúa

    • Knockdown rất mạnh, đơn hoạt chất, dễ tạo áp lực kháng nếu lạm dụng

  • Clodin 360WG:

    • Clothianidin 160 g/kg + Dinotefuran 200 g/kg - tổng 360 g/kg

    • Rất nặng đô cho rầy nâu, thiên về “cú đánh mạnh” ngắn hạn

  • Orgyram 70WP:

    • Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30% - tổng 70% WP

    • Công thức “3 trong 1” chuyên rầy nâu lúa, rất mạnh nhưng hàm lượng hoạt chất cao, dạng bột

  • AA-Faros 30SC:

    • Clothianidin 15% + Pymetrozine 15%

    • Tổng 30%, dạng SC, cân bằng hai cơ chế

Nếu được đưa vào chiến lược trên lúa:

  • Dantotsu 50WG, Clodin 360WG:

    • Phù hợp giai đoạn bùng dịch, cần dập nhanh rầy nâu

  • Orgyram 70WP:

    • Phù hợp khi muốn “đánh thật mạnh” rầy nâu bằng 3 cơ chế cùng lúc

  • AA-Faros 30SC:

    • Hợp lý hơn cho:

      • Giai đoạn xây nền kiểm soát rầy và côn trùng chích hút

      • Những vùng cần cân bằng giữa hiệu lực mạnh và mức hoạt chất vừa phải

      • Tình huống muốn “vừa rầy nâu vừa bọ xít, bọ trĩ, rầy xanh” trong cùng chương trình

 

6. An toàn cây lúa, thiên địch và môi trường

6.1 Pymetrozine - tương đối “sạch” với thiên địch trên ruộng lúa

  • Nghiên cứu dài hạn trên rầy nâu cho thấy:

    • Pymetrozine 50 WG không gây cháy lá, không gây ngộ độc trên lúa ở liều khuyến cáo

    • Tương đối an toàn với nhiều thiên địch quan trọng như nhện, bọ rùa, bọ xít bắt mồi, bọ chân chạy.

Điều này rất quan trọng nếu AA-Faros 30SC được dùng trong bối cảnh:

  • Kết hợp bẫy đèn

  • Dùng ong ký sinh trứng, nhện ăn mồi

  • Xây dựng ruộng “nhiều thiên địch” để hạn chế bùng phát rầy nâu lần 2, lần 3.

6.2 Clothianidin - hiệu lực mạnh, cần dùng có kiểm soát

  • Clothianidin là neonicotinoid thế hệ mới, phổ tác động rộng và nội hấp sâu.

  • Một số tài liệu cảnh báo tiềm năng rủi ro với côn trùng có ích nếu lạm dụng hoặc dùng sai cách, nên nhiều nước khuyến cáo:

    • Dùng đúng thời điểm

    • Tuân thủ liều lượng

    • Luân phiên với nhóm khác để giảm tổng tải lượng neonicotinoid trong hệ sinh thái ruộng lúa.

Với AA-Faros 30SC:

  • Hàm lượng Clothianidin 15% ở mức trung bình so với Dantotsu 50WG hay Clodin 360WG

  • Kết hợp với Pymetrozine giúp:

    • Không cần dồn quá nhiều Clothianidin như sản phẩm đơn hoặc “siêu hỗn hợp”

    • Vẫn giữ hiệu quả cao nhờ cơ chế cắt ăn mạnh của Pymetrozine

AA-Faros 30SC có tiềm năng là “lớp neonicotinoid vừa phải” trong chương trình IPM nếu biết bố trí hợp lý.

 

7. Gợi ý chiến lược nghiên cứu và định vị AA-Faros 30SC cho lúa 

Nhắc lại: đây là phần định hướng kỹ thuật - kinh doanh dành cho đội ngũ R&D, marketing, không phải hướng dẫn sử dụng cho nông dân.

7.1 Hướng R&D

  • Bước 1 - Khảo nghiệm nhà lưới:

    • Đánh giá hiệu lực trên rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, bọ trĩ và bọ xít bông lúa

    • So sánh với:

      • Pymetrozine 50 WG đơn chất

      • Clothianidin 50 WDG

      • Một công thức chuẩn như Flonicamid 50 WG

  • Bước 2 - Khảo nghiệm đồng ruộng:

    • Bố trí thí nghiệm ở ít nhất 2 - 3 vùng sinh thái lúa khác nhau

    • Theo dõi:

      • Mật số rầy, bọ xít, bọ trĩ sau xử lý

      • Năng suất, tỷ lệ hạt lép, chất lượng gạo

      • Ảnh hưởng thiên địch

  • Bước 3 - Dư lượng và an toàn:

    • Kiểm tra dư lượng Clothianidin và Pymetrozine trên hạt, rơm rạ

    • Xác định PHI phù hợp trong điều kiện Việt Nam

7.2 Hướng định vị sản phẩm

Nếu sau này được đăng ký cho lúa, AA-Faros 30SC có thể:

  • Được định vị là:

    • “Giải pháp nền cho rầy nâu - bọ xít bông - bọ trĩ hại lúa”

    • Nhấn mạnh đặc trưng “ngưng chích hút nhanh - diệt triệt để - hiệu lực kéo dài”

  • Đứng ở vị trí:

    • Cao hơn thuốc rầy phổ thông

    • Bổ sung cho Dantotsu 50WG, Clodin 360WG, Orgyram 70WP trong bộ giải pháp rầy - bọ xít bông lúa

  • Thông điệp kỹ thuật:

    • Đánh vào giai đoạn trổ - sữa - sáp, nơi vừa cần giữ năng suất vừa cần bảo vệ chất lượng gạo

 

8. Kết luận

  • AA-Faros 30SC với tỷ lệ Clothianidin 15% + Pymetrozine 15% là một công thức hiếm, cân bằng đẹp giữa:

    • Knockdown mạnh, nội hấp sâu của Clothianidin

    • Hiệu ứng cắt ăn, giảm sinh sản, hỗ trợ giảm virus của Pymetrozine

  • Dù hiện tại chỉ được đăng ký cho rệp sáp trên cà phê, mọi dữ liệu trong và ngoài nước đều cho thấy:

    • Hai hoạt chất này là “xương sống” của rất nhiều chương trình quản lý rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, bọ trĩ, bọ phấn trên lúa.

  • Về góc độ khoa học - chiến lược:

    • AA-Faros 30SC có nền tảng rất vững để nghiên cứu, mở rộng nhãn trên lúa, đặc biệt cho giai đoạn trổ - sữa - sáp, nơi rầy nâu, bọ xít bông, bọ trĩ có thể cùng xuất hiện.

    • Đồng thời có thể đóng vai “lớp neonicotinoid vừa phải” trong chương trình IPM, thay vì phải dùng liên tục các công thức rất nặng hoạt chất.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img