Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1781 | Pilarwin 280ZC 🧪 Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 1782 | Pilartep 345SC 🧪 Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 1783 | Pilarpro 295SE 🧪 Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l🏢 Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 1784 | Pilaravia 155SC 🧪 Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 1785 | Picothaobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 1786 | Picosuper 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1787 | Picoros 300SC. 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1788 | Picoros 300SC 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1789 | Picoraz 490EC 🧪 Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1790 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1791 | Pickup 30SC 🧪 Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 5% + Fluazinam 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1792 | Pickleball 400SC 🧪 Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 1793 | Picana 450EC 🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1794 | Piano 18EW 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Eugenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1795 | Phytoxil 400SC 🧪 Myclobutanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 1796 | Phyton 240SC 🧪 Copper Sulfate Pentahydrate🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate Pentahydrate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 1797 | Physan 20SL 🧪 Quaternary ammonium salts🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Quaternary ammonium salts | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 1798 | Phumai 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung ƯơngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương |
| 1799 | Phuc dao 42.2SC 🧪 Dithianon🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1800 | Phu Quy Do 25EC 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |