Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1741 | PORLEN XTRA 5SG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1742 | Poner 40TB 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 1743 | Poner 40SP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 1744 | Pompom 3.9EC 🧪 Abamectin 4g/l + Methylamine avermectin 35g/l🏢 Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song MãThuốc trừ sâu | Abamectin 4g/l + Methylamine avermectin 35g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã |
| 1745 | Pompom 11.6WG 🧪 Abamectin 2g/kg + Methylamine avermectin 114g/kg🏢 Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song MãThuốc trừ sâu | Abamectin 2g/kg + Methylamine avermectin 114g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã |
| 1746 | Polysuper 32WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1747 | Polysuper 27SL 🧪 Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1748 | Polyoxin AL 10WP 🧪 Polyoxin complex🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Polyoxin complex | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1749 | Polyman 46WP 🧪 Mancozeb 44% + Polyoxin B 2%🏢 Công ty TNHH SX và KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 44% + Polyoxin B 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 1750 | Poly annong 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1751 | Poly annong 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1752 | Poly annong 250EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1753 | Polafen 11EC 🧪 Pyriproxyfen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Pyriproxyfen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1754 | Podesta 200WP. 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1755 | Podesta 200WP 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1756 | PN-Linhcide 1.2EW 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Eugenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 1757 | PN-balacide 32WP 🧪 Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 1758 | PMs 100CP 🧪 Na2SiF6 80 % + ZnCl2 20 %🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 80 % + ZnCl2 20 % | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 1759 | PMC 90DP 🧪 Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30% | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 1760 | Plutel 5EC 🧪 Abamectin🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |