Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1621 | Pyvalerate 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1622 | Pytrozin 450WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1623 | Pytenram 70WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50%🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 1624 | Pytax-s 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 1625 | Pysone 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1626 | Pysedo 170SC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1627 | Pysaco 30EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 1628 | Pyrolax Plus 35SC 🧪 Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21% | Thuốc trừ bệnh | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 1629 | Pyrolax 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 1630 | Pyrio 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Imaspro Resources Sdn. Bhd.,Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Imaspro Resources Sdn. Bhd., |
| 1631 | Pyrilan 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 1632 | Pyrazone 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 1633 | PyrazoleTV 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 1634 | Pyravil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 1635 | Pyrasus 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 1636 | Pyramos 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1637 | Pyramix 660WG 🧪 Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 1638 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1639 | Pyramite 400WP 🧪 Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1640 | Pyracoper 30SC 🧪 Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |