Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | Quiluxny 6.0WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1602 | Quilux 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 1603 | Quilt 200SE 🧪 Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1604 | Quickphos 56 % TB 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1605 | Quick Star 22SL 🧪 Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 1606 | Quiafos 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1607 | Queson 5.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 1608 | Queenly 700WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Kiên Nam |
| 1609 | Queen soft 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36%🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 1610 | Queen night 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 1611 | Queen cat 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 1612 | Qualityjapane 300EC 🧪 Azocyclotin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Azocyclotin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1613 | Quada 15WP 🧪 Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 1614 | QT 92 800WP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1615 | Qiluspin 10SC 🧪 Spinosad🏢 Qilu Cropscience Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Qilu Cropscience Vietnam Co., Ltd. |
| 1616 | Qian Jiang Meisu 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1617 | Qian Jiang Meisu 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1618 | Q Star 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. |
| 1619 | Pyxolone 35EC 🧪 Phosalone (min 93%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Phosalone (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1620 | Pyxoate 44EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |