Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Wynca-Glumax 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Bio DeltaThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Bio Delta |
| 122 | Wotac 16EC 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 123 | Workup 9SL 🧪 Metconazole (min 94%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Metconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 124 | Workplay 100SL 🧪 Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 125 | Wopro2 10FG 🧪 Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Extract of Cashew nut shell oil (min 97%) | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 126 | Wopro1 9AL 🧪 Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Extract of Cashew nut shell oil (min 97%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 127 | Woolf cygar 33% 🧪 Sulfur 33 % + Carbon🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ chuột | Sulfur 33 % + Carbon | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 128 | Wonderful 600WP 🧪 Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 129 | Woncar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 130 | Wofatac 350EC 🧪 Lambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Lambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 131 | Wofadan 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 132 | Wofacis 25EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 133 | Wish 25SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 134 | Wisdom 12EC 🧪 Clethodim (min 91.2%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Clethodim (min 91.2%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 135 | Wipnix 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 136 | Winsa 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty CP ND Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản |
| 137 | Winning Shot 23WG 🧪 Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 138 | Winmite 15EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH Bio DeltaThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bio Delta |
| 139 | Windy 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SYC |
| 140 | Window 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |