Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1241 | Sida 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1242 | Shut 677WP 🧪 Hexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 1243 | Shotplus 125SC 🧪 Cyhalofop butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1244 | Shootbis 350EC 🧪 Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1245 | Shonam 500SC 🧪 Fluazinam 500g/l🏢 Công ty CP Agri ShopThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agri Shop |
| 1246 | Shipper 150EC 🧪 Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 1247 | Shipment 20SC 🧪 Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1248 | Shina 18SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1249 | Shilika 5.5ME 🧪 Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5%🏢 Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)Thuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |
| 1250 | Shikoku 720WG 🧪 Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 1251 | Shieldmate 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 1252 | Shieldkill 200SC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1253 | Shieldkill 10WG 🧪 Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1254 | Shian 32WP (3200 IU/mg) 🧪 Bacillus thuringiensis var. Kurstaki🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. Kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 1255 | Sherzol 205EC 🧪 Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1256 | Shertox 5EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1257 | Shertox 10EW 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1258 | Shertin 5.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 1259 | Sherpa 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1260 | Sherdoba 55WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 DNTN DV TM M & QThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | DNTN DV TM M & Q |