Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Newthivo 780WG 🧪 Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 102 | Newthivo 525SE 🧪 Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 103 | Newthivo 500WP 🧪 Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 104 | Newtec® 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 105 | Newlia Super 525SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 106 | Newbem 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH SX TM & DV Nông TiếnThuốc trừ sâu | Tricyclazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM & DV Nông Tiến |
| 107 | Natofull 750WP 🧪 Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 108 | Natofull 525SE 🧪 Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 109 | Natitop 800WP 🧪 Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 110 | Natitop 420SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 111 | Natitop 280EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 112 | Nano Gold 555SC 🧪 Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 113 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 114 | Mix Perfect 525SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 115 | Masterapc 600WG 🧪 Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ bệnh | Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 116 | Marx 525SC 🧪 Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 117 | Map Unique 750WP 🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 118 | Map Famy 700WP 🧪 Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 119 | Map Famy 35SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 120 | Lúa vàng 20WP 🧪 Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |