Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1141 | Solid 48WP 🧪 MCPA-sodium 8% + Ametryn 40%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | MCPA-sodium 8% + Ametryn 40% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 1142 | Solani 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 1143 | Sokupi 0.5SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1144 | Sokotin 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 1145 | Sokonec 0.36SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 1146 | Soka 25EC 🧪 Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 %🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1147 | Sofit® 300EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1148 | Sofigold 320EC 🧪 Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1149 | Snailgold 700WP 🧪 Niclosamide ethanolamine (Olamine)🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ ốc | Niclosamide ethanolamine (Olamine) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1150 | Snail 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1151 | Snail 500SC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1152 | Snail 250EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1153 | Smithian 0.005%Block 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty TNHH DV và TM Tân XuânThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân |
| 1154 | Smash 45EC 🧪 Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 1155 | Smart Pro 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1156 | Slincesusamy 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1157 | Slimgold 810WP 🧪 Ametryn (min 96 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Ametryn (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1158 | Slimgold 510SC 🧪 Ametryn (min 96 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Ametryn (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1159 | Slavic 10SC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1160 | Skywalk 679WG 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |