Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Sunlar 110EC 🧪 Pyriproxyfen (min 95%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1002 | Sunfosinat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1003 | Sunfly SC 🧪 Rhodopseudomonas palustri PSB-S🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Rhodopseudomonas palustri PSB-S | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1004 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1005 | Sunbishi 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1006 | Sunbeam 45EW 🧪 Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1007 | Sun-raise nongphat 15WG 🧪 Ethoxysulfuron🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1008 | Sun-like 18WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1009 | Sun-hex-tric 25SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1010 | Sun-fasti 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1011 | Sun-fasti 25EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1012 | Sun top 700WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1013 | Sun thephone 400SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1014 | Sun Eluron 45WG 🧪 Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1015 | Sun Coloraz 400EW 🧪 Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1016 | Sun Atlanta 400WP 🧪 Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển HagrochemThuốc trừ sâu | Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 1017 | Sumo 2.5EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1018 | Sumitphosat 10SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Sumit Agrochem Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam |
| 1019 | Sumitigi 30EC 🧪 Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1020 | Sumithion 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |