Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 801 | Telephon 2.5LS 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 802 | Tecvil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 803 | Tecogold 601EC 🧪 Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 804 | Tecogold 508SC 🧪 Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 805 | Tecogold 272WP 🧪 Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 806 | Tecnoto 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 807 | Techtimex 50WG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 808 | Techtimex 30EC 🧪 Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 809 | Tebuzole 250SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 810 | Tebeauty 30SC 🧪 Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 811 | Tebazo 29.3SC 🧪 Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 812 | Tebaz 400SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 813 | Teb 270WP 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 814 | Teapowder 150BR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 815 | TEAMWORK 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 816 | Teamgold 101WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 817 | Teacher 400SC. 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 818 | Teacher 400SC 🧪 Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 819 | TĐK_clopy 350SL 🧪 Clopyralid (min 95%)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc trừ cỏ | Clopyralid (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 820 | TĐK Epoxyco 50EC 🧪 Naled🏢 Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng KhoaThuốc trừ sâu | Naled | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa |