Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 781 | Tezole super 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Ô tô Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 782 | Tezimax 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 783 | Tetris 75EC 🧪 Profoxydim (min 99.6%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Profoxydim (min 99.6%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 784 | Tetrazin 20SC 🧪 Clofentezine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 785 | Tesla 25SC 🧪 Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10%🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 786 | Tervigo® 020SC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 787 | Terrad’or 5SC 🧪 Tiafenacil🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tiafenacil | Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 788 | Termifinn 2.5EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ mối | Bifenthrin | Thuốc trừ mối | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 789 | Terin 50EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 790 | Teptop 100WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 791 | Tepro 400EW 🧪 Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l🏢 Công ty TNHH TM DV XNK Global EcotechThuốc trừ bệnh | Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 792 | TEPRO - Super 300EC 🧪 Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 793 | Teppeki 50WG 🧪 Flonicamid🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 794 | Teppan 50SL 🧪 Cyclaniliprole🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclaniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 795 | Teppan 50SL 🧪 Cyclaniliprole🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Cyclaniliprole | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 796 | Tenem 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Trang NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 797 | Tenduring 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH TenupThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tenup |
| 798 | Tenchu pro 350WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 799 | Tenano 20SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 800 | Tembone 420SC 🧪 Tembotrione🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |