Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Zamil 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 62 | Zamectin 65EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 63 | Zamectin 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 64 | Z-weed 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 65 | Z-Mai 50SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 66 | Yukio 50SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 67 | Youtup 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 68 | Yostar 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 69 | Yosky 10SL.. 🧪 Glufosinate-P🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-P | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 70 | Yosky 10SL. 🧪 Glufosinate-P🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-P | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 71 | Yosky 10SL 🧪 Glufosinate-P🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-P | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 72 | Yoshito 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 73 | Yoshino 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 74 | Yonmix 27SC 🧪 Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18% | Thuốc trừ sâu | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 75 | Yonlock 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 76 | Yomivil 115WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 77 | Yomivil 108SC 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 78 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 79 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 80 | Yomistar 105WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |