Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 741 | Tiara 60WP 🧪 Flufenacet🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Flufenacet | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 742 | Tiachop 99.99EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 743 | Thuricide OF 36BIU 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 744 | Thuricide HP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 745 | Thuốc sâu sinh học Thiên Nông 1SL 🧪 Dầu botanic + muối kali🏢 Công ty Hóa phẩm Thiên nôngThuốc trừ sâu | Dầu botanic + muối kali | Thuốc trừ sâu | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| 746 | Thunderan 50WG 🧪 Clothianidin (min 95%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Clothianidin (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 747 | Thumb 0.5SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 748 | Throne 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 749 | Thor 60SC 🧪 Spinetoram🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Spinetoram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 750 | Thonvil 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 751 | Thontrangvil 150SC 🧪 Hexaconazole 75g/l + Isoprothiolane 75g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 75g/l + Isoprothiolane 75g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 752 | Thizomi 200EC 🧪 Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l | Thuốc trừ sâu | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. |
| 753 | Thipro 550EC 🧪 Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 754 | Thionova 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 755 | Thiocis 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 756 | Thio.dx 75WP 🧪 Thiodicarb (min 96 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Thiodicarb (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 757 | Thiết Giáp 8.9SL 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 758 | Thiazol 44.9SE 🧪 Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ bệnh | Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 759 | Thianzole 12.5EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 760 | Thiamax 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |