Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 661 | Tiptop 250EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Propiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 662 | Tiptof 16SG 🧪 Clothianidin (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Clothianidin (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 663 | Tipozin 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 664 | Tipozin 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 665 | Tipozeb 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 666 | Tiper-alpha 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 667 | Tiper 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 668 | Tintin Super 40SC 🧪 Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 669 | Tinomo 100SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 670 | Tinmynew Super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 671 | Tinmynew 250EW 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 672 | Tinmynew 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 673 | Tinitaly surper 300SE 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 674 | Tinitaly surper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 675 | Tineromec 70WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 676 | Tineromec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 677 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 678 | Tinanosuper 600SE 🧪 Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 679 | Tin Euro Super 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ |
| 680 | Timycin 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |