Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6221 | ACE Gluffit 30SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6222 | Ace focamid 50WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6223 | ACE Cnidn 1EW 🧪 Cnidiadin🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Cnidiadin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6224 | Ace celaa 1EW 🧪 Celastrus angulatus🏢 Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Celastrus angulatus | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam |
| 6225 | Ace bifez 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6226 | Ace bee 210OD 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6227 | Ace Bacis 111WP 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6228 | Ace 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 6229 | Acdruoivang 900OL 🧪 Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%.🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%. | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 6230 | Acdowbimusa 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Tricyclazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 6231 | Acdino 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6232 | Accura 34.5WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 6233 | Accura 34.5 WP. 🧪 Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 6234 | Accotab 330EC 🧪 Pendimethalin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 6235 | Accord 400EC 🧪 Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 120g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 120g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 6236 | Acatop 320SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6237 | Acarina 250EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà BìnhThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 6238 | Acapela System® 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6239 | Acanvinsuper 55SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 6240 | Acaete 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |