Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6201 | Achacha 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 6202 | Acfubim 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6203 | Acetat 250EC 🧪 Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 6204 | Acetapro 500WP 🧪 Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH KitalThuốc trừ sâu | Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kital |
| 6205 | Acetago 35WG 🧪 Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Acetamiprid 15% + Flonicamid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 6206 | Acetad 900EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 6207 | Acerin 50WG 🧪 Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25% | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 6208 | Acerhone 300WP 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH Rhone Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
| 6209 | Acerhone 300EC 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH Rhone Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
| 6210 | Acepro 50EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Futai |
| 6211 | Aceny 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 6212 | Acenidax 17WP 🧪 Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 6213 | Acemo 180SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 6214 | Acemide 20SC. 🧪 Cyhalodiamide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6215 | Acemide 20SC 🧪 Cyhalodiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6216 | Acelant 40EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6217 | Ace tricov 19WP 🧪 Trichoderma viride🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Trichoderma viride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6218 | Ace Smetol 960EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt NamThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam |
| 6219 | Ace pypro 30SC 🧪 Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6220 | Ace green 8SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |