Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Topsix 82WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Nông dược Đại NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược Đại Nam |
| 602 | Topshot® 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 603 | Topsami 871WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 604 | Toposa 55EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 605 | Topone 155SE 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 606 | Topogold 450WP 🧪 Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 607 | Topnhat 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 608 | Topnati 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 609 | Topnati 330SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 610 | Topnati 281EW 🧪 Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 611 | Topmystar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 612 | Topmy 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Rotam Asia Pacific LimitedThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Rotam Asia Pacific Limited |
| 613 | Topmost 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 614 | Topmitetv 21EW 🧪 Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1%🏢 Công ty CP Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam |
| 615 | Topmazin 336SC 🧪 Topramezone🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Topramezone | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 616 | Toplusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 617 | Topical 425SC 🧪 Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 618 | Tophiz 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 619 | Topgun 700WP 🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 620 | Topgun 700WG 🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |