Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5901 | Afudan 20SC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5902 | AF-Tribunis 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5903 | AF-Pycofen 40SC 🧪 Difenoconazole 15%w/w+ Pyraclostrobin 25%w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15%w/w+ Pyraclostrobin 25%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5904 | AF-Procare 66EC 🧪 Butachlor 55%w/w + Oxadiazon 11% w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Butachlor 55%w/w + Oxadiazon 11% w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5905 | AF-Primus 25EC 🧪 Beta-cypermethrin 2.5%w/w + Phoxim 22.5% w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 2.5%w/w + Phoxim 22.5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5906 | AF-Pontifex 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5907 | AF-Phoenix 30SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5908 | AF-Oxyned 16SC 🧪 Iprodione 8%w/w + Prochloraz 8%w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Iprodione 8%w/w + Prochloraz 8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5909 | AF-Metazone 22SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5910 | Afico 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 5911 | Aficap 200SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 5912 | AF-Fulsta 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5913 | AF-Fluzam 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5914 | AF-Flamingo 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5915 | AF-Fenromat 26SC 🧪 Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5916 | AF-Exatin 15SC 🧪 Abamectin 3% + Etoxazole 12%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Etoxazole 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5917 | Afenzole 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Shandong Sino - Agri United BiotechnologyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Sino - Agri United Biotechnology |
| 5918 | Afenthin 300SC 🧪 Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 5919 | Afeno 30WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 5920 | AF-Brodio 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agrifuture |