Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5821 | AnnongManco 300SC 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5822 | Annongaplau 400WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5823 | Annongaplau 250SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5824 | Annongaplau 100WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5825 | Annong Manco 80 WP 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5826 | Annong Manco 300SC 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5827 | Anmite 40SC 🧪 Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5828 | Anmisdotop 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5829 | Anmaten 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM DV Việt NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 5830 | Anly Gold 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5831 | ANLIEN-annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5832 | ANLIEN-annong 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5833 | ANLIEN-annong 400SC 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5834 | Anlien - annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5835 | Anlicin 5WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5836 | Anlicin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5837 | Anlicher 10EC 🧪 Cyhalofop butyl🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5838 | Anlia 600WG 🧪 Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5839 | Ankill A 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5840 | Ankill A 40SC 🧪 Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |