Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5801 | Alimet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5802 | Alimet 80WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5803 | Alimenthon 30SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5804 | Aliette 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5805 | Aliette 800WG.. 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5806 | Aliette 800WG. 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5807 | Aliette 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5808 | Alibom 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5809 | Alibaba 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5810 | Alfos 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin 20%w/w + Chlorpyrifos-methyl 30%w/w🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 20%w/w + Chlorpyrifos-methyl 30%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 5811 | Alfavin 700WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5812 | Alfatin 18EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5813 | Alfathrin 50EC. 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5814 | Alfathrin 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5815 | Alfatac 600WP 🧪 Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5816 | Alfapathrin 100EC 🧪 Fenpropathrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Fenpropathrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5817 | Alfamite 200WP 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5818 | Alfamite 150EC. 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5819 | Alfamite 150EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5820 | Alfamil 350WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |