Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 561 | Trasuminjapane 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 562 | Transit 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 563 | Tranin super 18WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 564 | Trani cap 200SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 565 | Trắng xanh WP 🧪 Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g🏢 Công ty CP Đông Nam Đức ThànhThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đông Nam Đức Thành |
| 566 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 567 | Tramy 2SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 568 | Tramictin 2.2EC 🧪 Abamectin 2.0% + Matrine 0.2 %🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 2.0% + Matrine 0.2 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 569 | Tracomix 760WP 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 570 | Trabuta 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 571 | Tpower 40SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 35%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 572 | Tplufenron 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH VTNN Trung PhongThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 573 | TP-Zep 18EC 🧪 Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh)🏢 Công ty TNHH Thành PhươngThuốc trừ bệnh | Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thành Phương |
| 574 | TP-Thần tốc 16.000IU 🧪 Bacillus thuringiensis var. T.36🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. T.36 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 575 | TP-Thần Điền 78SL 🧪 Saponozit 46% + Saponin acid 32%🏢 Công ty TNHH Thành PhươngThuốc trừ bệnh | Saponozit 46% + Saponin acid 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thành Phương |
| 576 | TP-Pentin 15EC 🧪 Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 577 | Toxcis 2.5SC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 578 | Toxcis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 579 | Tough Role 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 580 | Totnhatsuper 70EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |