Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5661 | Anlia 600WG 🧪 Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5662 | An-K-Zeb 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5663 | Ankill A 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5664 | Ankill A 40SC 🧪 Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5665 | Ankhang 20WT 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5666 | Ankamycin 30SL 🧪 Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5667 | Ankamycin 250WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5668 | Ankamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5669 | Anisaf SH-01 2SL 🧪 Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus)🏢 Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC)Thuốc trừ sâu | Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus) | Thuốc trừ sâu | Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC) |
| 5670 | Aniper 99.9WP 🧪 Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5671 | Animex 800WP 🧪 Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 5672 | Animat 40SL 🧪 Mepiquat chloride (min 98 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc điều hòa sinh trưởng | Mepiquat chloride (min 98 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5673 | Anikgold 0.5SL 🧪 Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5674 | Anidin 48SC 🧪 Clothianidin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 5675 | Anico 240OD 🧪 Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5676 | Anhvinh 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 5677 | Anhvatơ 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5678 | Anhet 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 5679 | Angun 5WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5680 | Angun 5ME 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |