Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5481 | Atimecusa 20WP 🧪 Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5482 | Atilora 48EC 🧪 Prochloraz (min 97%)🏢 Asiagro Pacific LtdThuốc trừ bệnh | Prochloraz (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Asiagro Pacific Ltd |
| 5483 | Athuoctop 480SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5484 | Ateva 460SC 🧪 Pyraclostrobin 283g/l + Difenoconazole 177g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 283g/l + Difenoconazole 177g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 5485 | Aterkil 45SC 🧪 Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5486 | Atdiphen 20SC 🧪 Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%🏢 Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 5487 | AT-cyzine 80WG 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 5488 | Atasco 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Ô tô Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 5489 | AT-Army 50SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 5490 | Atamex 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 5491 | Ataflu 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5492 | Atabron 5EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5493 | Asusu 36SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5494 | Asupergras 200SL. 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH - TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 5495 | Asupergras 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH - TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 5496 | Asuherb 40SC 🧪 Atrazine 30% + Sulcotrione 10%🏢 Công ty TNHH XNK Kết NôngThuốc trừ cỏ | Atrazine 30% + Sulcotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 5497 | Astro-Top 29.6SC 🧪 Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%🏢 Công ty TNHH TM DV XNK Global EcotechThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 5498 | Astro 250SC. 🧪 Azoxystrobin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 5499 | Astro 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 5500 | Astra Boss 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |