Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 521 | Triray 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 522 | Tripro-HB 700WP 🧪 Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 523 | Triosuper 70WP 🧪 Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 524 | Trione 750WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 525 | Trinong 50WP 🧪 Prochloraz-Manganese complex🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Prochloraz-Manganese complex | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 526 | Trimox 425SC 🧪 Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 527 | Triman gold 800WP 🧪 Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 528 | Trilosan 300SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 529 | Trilla plus 80WG 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 530 | Trihexad 700WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 531 | Trihamex 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 532 | Trigard 100SL 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 533 | Trifuaic 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 534 | Triforce 500WG 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 535 | Trifmine 15EC 🧪 Triflumizole (min 99.38%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Triflumizole (min 99.38%) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 536 | Triflurex 48EC 🧪 Trifluralin (min 94 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Trifluralin (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 537 | Triflo-top 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 538 | Tridozole 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 539 | Tridozole 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 540 | Tridozole 45SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |