Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5361 | Abita gold 400SC 🧪 Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 5362 | Abinsec 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5363 | Abenix 10SC 🧪 Albendazole🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Albendazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 5364 | Aben 168EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5365 | Abekal 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 5366 | Abecyny 75EC 🧪 Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5367 | Abazateha 20SC 🧪 Abamectin 1% + Bifenazate 19%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Bifenazate 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 5368 | Abavua 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 5369 | Abavec super 5.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5370 | Abavec gold 9.99EC 🧪 Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5371 | Abatox 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 5372 | Abathi 10ME 🧪 Abamectin 0.48% + Fosthiazate 9.52%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 0.48% + Fosthiazate 9.52% | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 5373 | Abathi 10.5GR 🧪 Abamectin 0.5% + Fosthiazate 10%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 5374 | Abatap 30ME 🧪 Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8%🏢 Công ty TNHH BVTV TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 5375 | Abasuper 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5376 | Abasba 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 5377 | Abasa 755EC 🧪 Fenobucar 305 g/l + Phenthoate 450 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Fenobucar 305 g/l + Phenthoate 450 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5378 | Abapro 5.8EC 🧪 Abamectin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5379 | Abamix 1.45WP 🧪 Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5380 | Abamine 5WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |