Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5321 | Acerin 50WG 🧪 Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25% | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5322 | Acepro 50EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Futai |
| 5323 | Aceny 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5324 | Acenidax 17WP 🧪 Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 5325 | Acemo 180SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5326 | Acemide 20SC 🧪 Cyhalodiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5327 | Acelant 40EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5328 | Ace pypro 30SC 🧪 Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5329 | Ace green 8SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5330 | ACE Gluffit 30SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5331 | Ace focamid 50WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5332 | ACE Cnidn 1EW 🧪 Cnidiadin🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Cnidiadin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5333 | Ace celaa 1EW 🧪 Celastrus angulatus🏢 Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Celastrus angulatus | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam |
| 5334 | Ace bifez 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5335 | Ace bee 210OD 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 5336 | Ace 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 5337 | Acdruoivang 900OL 🧪 Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%.🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%. | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 5338 | Acdino 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5339 | Accura 34.5WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 5340 | Accura 34.5 WP. 🧪 Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |