Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5301 | Acplant 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5302 | Acoustic 5SL 🧪 Oligosaccharins🏢 Công ty TNHH Deutschland Việt NamThuốc trừ bệnh | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 5303 | Acotrin 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5304 | Aconeb 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5305 | Acofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5306 | Acodyl 35WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5307 | Aco one 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5308 | Acnipyram 50WP 🧪 Nitenpyram (min 95%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Nitenpyram (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5309 | Acnal 400WP 🧪 Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5310 | Acme 300WP 🧪 Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5311 | Acjapanic 1.6WP 🧪 Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5312 | Acimetin 5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5313 | Acimetin 100WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5314 | Aciben 440SL 🧪 Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5315 | Achetray 500WP 🧪 Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5316 | Acfubim 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5317 | Acetat 250EC 🧪 Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 5318 | Acetapro 500WP 🧪 Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH KitalThuốc trừ sâu | Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kital |
| 5319 | Acetago 35WG 🧪 Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Acetamiprid 15% + Flonicamid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 5320 | Acetad 900EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bình Điền MeKong |