Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5241 | AF-Unimax 40SC 🧪 Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5242 | AF-Tribunis 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5243 | AF-Pontifex 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5244 | AF-Phoenix 30SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5245 | AF-Metazone 22SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5246 | AF-Fulsta 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5247 | AF-Fluzam 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5248 | AF-Flamingo 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5249 | AF-Fenromat 26SC 🧪 Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5250 | AF-Exatin 15SC 🧪 Abamectin 3% + Etoxazole 12%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Etoxazole 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5251 | AF-Brodio 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5252 | Adumekazin 40 OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5253 | ADU-Nonema 50GR 🧪 Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5254 | ADU-Meso One 150SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5255 | ADU-Matty 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5256 | Adu-flore 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5257 | Adu-feno 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5258 | Adore 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5259 | Admitox 750WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5260 | Admitox 600SC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |