Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5221 | Agmaxzime 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5222 | Agmaxzime 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5223 | Aglasoto 30SC 🧪 Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 5224 | Agilatus 1EC 🧪 Celastrus angulatus🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Celastrus angulatus | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 5225 | Agiaza 4.5EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH SX TM DV Thu LoanThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 5226 | Agfan 15SC 🧪 Indoxacarb🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 5227 | AGCummins 30SC 🧪 Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 5228 | Agbamex 5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 5229 | Agassi 55EC 🧪 Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5230 | Aga 25EC 🧪 Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 5231 | Afumin 45EC 🧪 Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15%🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5232 | Afumin 400WP 🧪 Iprobenfos 10g/kg + Isoprothiolane 390g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 10g/kg + Isoprothiolane 390g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5233 | Afudan 3GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5234 | Afudan 20SC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5235 | Afico 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 5236 | Aficap 200SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 5237 | Afenzole 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Shandong Sino - Agri United BiotechnologyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Sino - Agri United Biotechnology |
| 5238 | Afenthin 300SC 🧪 Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 5239 | Afeno 30WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 5240 | Afadax 170WP 🧪 Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |