Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5201 | AGsouthstar 42WP 🧪 Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 5202 | Agsorento 28SC 🧪 Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 5203 | Agsmix 5.6SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5204 | Agrozo 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5205 | Agroxone 918SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 5206 | Agrovertin 50EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt Hoá Nông.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông. |
| 5207 | Agronil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 5208 | Agromectin 5.0WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5209 | Agromectin 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5210 | Agrohigh 3.8EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5211 | Agrohigh 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5212 | Agrohigh 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5213 | Agrivil 250EC 🧪 Prochloraz (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Prochloraz (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5214 | Agrispon 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5215 | Agrimyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP sinh học NN Hai Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng |
| 5216 | Agrimorstop 66.124EC 🧪 Azadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66%🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66% | Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 5217 | Agri-one 1SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LongThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Long |
| 5218 | Agree 50WP 🧪 Bacillus thuringiensis subp. aizawai🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis subp. aizawai | Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5219 | Agofast 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5220 | AGN-Tonic 18.5SL 🧪 Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |