Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 501 | Mishin gold 250WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 502 | Miravis® 200SC. 🧪 Pydiflumetofen🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Pydiflumetofen | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 503 | Miravis® 200SC 🧪 Pydiflumetofen🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Pydiflumetofen | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 504 | Mimic 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 505 | MimicÒ 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 506 | Miligo 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 507 | Midori 25SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 508 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 509 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 510 | Metyl annong 50EC 🧪 Fenitrothion🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Fenitrothion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 511 | Metit top 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 512 | Metino 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 513 | Methozidetv 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 514 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 515 | Metadi 300SC 🧪 Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 516 | Mesut 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 517 | Messigold 450EC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 518 | Mesafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 519 | Mervyn 30SC 🧪 Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w🏢 Công ty CP Big FarmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Big Farm |
| 520 | Mepyda 240SC 🧪 Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |