Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5141 | Alle 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5142 | Alimet 90SP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5143 | Alimet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5144 | Alimet 80WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5145 | Aliette 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5146 | Aliette 800WG. 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5147 | Aliette 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5148 | Alibom 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5149 | Alibaba 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5150 | Alfavin 700WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5151 | Alfatin 18EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5152 | Alfathrin 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5153 | Alfatac 600WP 🧪 Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5154 | Alfapathrin 100EC 🧪 Fenpropathrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Fenpropathrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5155 | Alfamite 200WP 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5156 | Alfamite 150EC. 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5157 | Alfamite 150EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5158 | Alfamil 350WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5159 | Alfacua 10EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5160 | Alex 50WG 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |