Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5081 | Amino 15SL 🧪 Amino acid🏢 Công ty CP Đông Nam Đức ThànhThuốc trừ sâu | Amino acid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đông Nam Đức Thành |
| 5082 | Amilan 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5083 | Amigol-lux 100WP 🧪 Kasugamycin 12g/kg (20g/kg) + Streptomycin sulfate 58g/kg (80g/kg)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12g/kg (20g/kg) + Streptomycin sulfate 58g/kg (80g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5084 | Amigo 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 5085 | Amicol 360EC 🧪 Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 5086 | Amex gold 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5087 | Ametrintox 6EC 🧪 Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5088 | Ametrex 80WP 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5089 | Ametrex 80WG 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5090 | AMETINannong 5.55EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5091 | AMETINannong 10WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5092 | Amethoggo 10SC 🧪 Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%🏢 Công ty TNHH TM Nam Hải GroupThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nam Hải Group |
| 5093 | Amet annong 800WP 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5094 | Amegro 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Agria S.AThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Agria S.A |
| 5095 | Ameed top 750WG 🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 5096 | Ameed Plus 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 5097 | Amectinaic 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 5098 | Ambora Duo 450SC 🧪 Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 5099 | Amber 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 5100 | Amazon 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |