Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4881 | Arygreen 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 4882 | Arygreen 500SC 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 4883 | Artivar Helmer 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 4884 | Arrivo 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 4885 | Arriphos 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 4886 | Arorax 17WP 🧪 Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4887 | Army 10EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Imaspro Resources Sdn BhdThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 4888 | Armcide 50WG 🧪 Emamectin benzoate 10% + Lufenuron 40%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10% + Lufenuron 40% | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4889 | Armaize Xtra 88WG 🧪 Atrazine 76% + Mesotrione 12%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Atrazine 76% + Mesotrione 12% | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4890 | Armada 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4891 | Armada 50EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4892 | Armada 100SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4893 | Arissa 46SC 🧪 Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23%🏢 Công ty TNHH TM GrevoThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Grevo |
| 4894 | Ari 25EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 4895 | Argendan 300EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty CP Hatashi Việt NamThuốc trừ mối | Permethrin | Thuốc trừ mối | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 4896 | Aremec 45EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4897 | Arc-clench 215WP 🧪 Bismerthizol 150 g/kg + Gentamycin sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Bismerthizol 150 g/kg + Gentamycin sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4898 | Arc-clar 400WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 4899 | ARC-carder 75WP 🧪 Propineb 70% + Triadimefon 5%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Propineb 70% + Triadimefon 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4900 | Aramectin 400EC 🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |