Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4841 | Aterkil 45SC 🧪 Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4842 | Atdiphen 20SC 🧪 Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%🏢 Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 4843 | Atasco 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Ô tô Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 4844 | Atannong 50SC 🧪 Chlorfluazuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4845 | Atamite 73EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4846 | Atamex 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 4847 | Ataflu 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4848 | Atabron 5EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4849 | AT-Sinat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 4850 | AT-Army 50SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 4851 | Asusu 36SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 4852 | Asupergras 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH - TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 4853 | Asuherb 40SC 🧪 Atrazine 30% + Sulcotrione 10%🏢 Công ty TNHH XNK Kết NôngThuốc trừ cỏ | Atrazine 30% + Sulcotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 4854 | Astro 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 4855 | Astra Boss 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 4856 | Assassain 300EC 🧪 Pyriproxyfen 50g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen 50g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4857 | Aspire 500WG 🧪 Cyprodinil🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cyprodinil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4858 | Asmiltatop Super 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 4859 | Asmaitop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4860 | Asmai 500WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |