Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4701 | Bata Sas 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nông dược Nhật Việt.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 4702 | Bastnate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4703 | Basta 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4704 | Bassatigi 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4705 | Bassa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 4706 | Bascide 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4707 | Basasuper 700EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4708 | Basamid Granular 97MG 🧪 Dazomet (min 98%)🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dazomet (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 4709 | Basagran 480SL. 🧪 Bentazone🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4710 | Basagran 480SL 🧪 Bentazone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4711 | Barooco 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 4712 | Baragren 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty Cổ phần Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ |
| 4713 | Baolus 50000 IU/mg WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 4714 | Bao ngu coc 500WG 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4715 | Banter 500WG 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4716 | Banner Maxx® 156EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4717 | Banking 110WP 🧪 Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4718 | Bankan 600WP 🧪 Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 4719 | Banjo Forte 400SC. 🧪 Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 4720 | Banjo Forte 400SC 🧪 Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |