Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4621 | Bidamin 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 4622 | Bicilus 18WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH King Elong |
| 4623 | Bicide Extra 250SC 🧪 Flonicamid 75g/l + Spirotetramat 175g/l🏢 Shandong Runke Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flonicamid 75g/l + Spirotetramat 175g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |
| 4624 | Bibos 380SC 🧪 Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4625 | Bibojapane 800WP 🧪 Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4626 | Bibiusamy 800WP 🧪 Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4627 | Bibiusamy 550SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4628 | Bi-a 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4629 | BH-Vareton 18.5SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH B.Helmer |
| 4630 | Better 3.6SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 18 g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 18 g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4631 | Better 1.2SL 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.6%🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.6% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4632 | Beto 14WP 🧪 Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4633 | Betazol 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4634 | Betakill 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Kỹ nghệ HGAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 4635 | Bestrole Plus 300SC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 4636 | Bestrole 400SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd, |
| 4637 | BestoxÒ 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 4638 | Bestar 505SC 🧪 Thiabendazole (min 98.5%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Thiabendazole (min 98.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4639 | Best-Harvest 15SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4640 | Berry 110EC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |