Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4601 | Bim 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4602 | Billaden 50WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP Nông nghiệp Thanh XuânThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân |
| 4603 | Billaden 50EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP Nông nghiệp Thanh XuânThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân |
| 4604 | Bikin 750WP 🧪 Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4605 | BIGZIN 52WP 🧪 Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 48% + Nicosulfuron 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 4606 | Bigzeb 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 4607 | Bigsun 600WP 🧪 Pyriproxyfen 350g/kg + Tolfenpyrad 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen 350g/kg + Tolfenpyrad 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4608 | Bigsun 300EC 🧪 Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4609 | Bigson-fit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4610 | Bigrorpran 600WP 🧪 Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4611 | Biggun 700WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 4612 | Biffiny 400SC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4613 | Biffiny 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4614 | Bifenzin 300SC 🧪 Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4615 | BifenusaVB 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 4616 | Bifentox 30EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenvalerate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4617 | Bifengo 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.Thuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang. |
| 4618 | Bifen Fast 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP Hóa sinh AlphaThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 4619 | Bifemite 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 4620 | Bidizole 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |