Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 441 | TVG20 565EC 🧪 Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 442 | TVG 28 650SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 443 | Tvdan 300WP 🧪 Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 444 | Tvazostartop 300SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam |
| 445 | Tvazomide 25WP 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 446 | Tvatozone 35EC 🧪 Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Acetochlor 30% + Oxadiazon 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 447 | TV Morph 60WP 🧪 Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 448 | Tuyen trung B2 50EC 🧪 Abamectin B2🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Abamectin B2 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 449 | Tuxedo 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 450 | Tutor 500SC 🧪 Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 451 | Tutola 2.0SL 🧪 Oligosaccharins🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 452 | Tutin 40SL 🧪 Kasugamycin 4% w/w🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 4% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 453 | Turbo 89OD 🧪 Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 454 | Tungvil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 455 | Tungsong 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 456 | Tungsong 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 457 | Tungsin-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 458 | Tungrius 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 459 | Tungrin 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 460 | Tungrell 25EC 🧪 Cypermethrin 5 %, + Quinalphos 20%🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Cypermethrin 5 %, + Quinalphos 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |