Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4521 | BM Diuron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 4522 | Blutoc 360EC 🧪 Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4523 | Blurius 200WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4524 | Bluecat 568WG 🧪 Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg🏢 Công ty CP TM Đầu tư Bắc MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ |
| 4525 | Bluecat 450WP 🧪 Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg 195g/kg🏢 Công ty CP TM Đầu tư Bắc MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg 195g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ |
| 4526 | Blog 8SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4527 | Blockan 25SC 🧪 Flutriafol (min 95%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Flutriafol (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4528 | Bless 500WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4529 | Blackcarp 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4530 | BL. Kanamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4531 | Bizatetv 400WG 🧪 Bifenazate🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam |
| 4532 | Bixanil 500SC 🧪 Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4533 | Bitox 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4534 | Bithrin 15SC 🧪 Bifenthrin 5% + Flonicamide 10%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 5% + Flonicamide 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4535 | Bitadin WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIB🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIB | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4536 | Bistarnate 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Bano FoodThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Bano Food |
| 4537 | Bistar Plus 200 OD 🧪 Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l🏢 Shandong Runke Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Flumioxazin 15g/l + Glufosinate ammonium 185g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |
| 4538 | Bispiro 360SC. 🧪 Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l🏢 Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.Thuốc trừ sâu | Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt. |
| 4539 | Bispiro 360SC 🧪 Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l🏢 Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.Thuốc trừ sâu | Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt. |
| 4540 | Bisomin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |